
Moira Kelley là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Nantes (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
307Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 307 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 57% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 247/277 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/35 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Saint Malo (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Montpellier (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 91/97 | 2 | 4/6 | — | 7,16 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | B 0-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 2/2 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/94 | 1 | 1/2 | — | 7,01 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/68 | 0 | 1/4 | — | 6,78 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 0/2 | V | 6,27 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Montpellier (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/28 | 4 | 4/4 | — | 5,73 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 1 | 2/4 | — | 5,92 |
| 28/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/29 | 1 | 2/3 | — | 6,76 |
| 21/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/31 | 5 | 6/7 | — | 5,62 |