Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Margaux Vairon

Nantes (nữ)Hậu vệFRA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Margaux Vairon là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nantes (nữ).

Tiểu sử Margaux Vairon

Margaux Vairon là hậu vệ mang quốc tịch France, 23 tuổi, thi đấu cho Nantes (nữ). Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận với 421 phút thi đấu, điểm trung bình 6,51 và có 1 kiến tạo. Ngày sinh của cầu thủ là 24/04/2003. Giải đấu chính trong mùa này là Ligue 1 (nữ), nơi cầu thủ ra sân 5 trận và có 1 kiến tạo.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
421Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—554210011078%53%106,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/177 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
11
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/41 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Margaux Vairon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Saint Malo (nữ)T 2-0670110224/3345/8—7,93
03/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Montpellier (nữ)H 1-1900000134/4236/8—6,41
19/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)B 0-1900000023/3113/11V5,23
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Fleury 91 (nữ)H 1-1900000028/3514/8—6,70
06/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 0-2840000030/3624/6—6,30
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)T 1-0870000053/5601/5V6,71
26/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)B 1-2280000011/2134/5—5,68
22/04/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 0-4900000015/1922/2—6,00
29/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Le Havre (nữ)T 2-1540000027/3726/7—6,25
22/03/2026Ligue 1 (nữ)@ Lens (nữ)T 1-0860000018/3035/9—6,38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com