
Ken Tshizanga Matsumoto
2002Năm sinh
192Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Ken Tshizanga Matsumoto là tiền đạo sinh năm 2002 quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.
Tiểu sử Ken Tshizanga Matsumoto
Ken Tshizanga Matsumoto là tiền đạo, sinh năm 2002, hiện thi đấu cho Tegevajaro Miyazaki và mang quốc tịch Japan. Chiều cao 192 cm, cân nặng 88 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 35 trận với 739 phút, ghi 7 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,55. Ở J2 Nhật Bản cùng mùa, cầu thủ có 13 trận và 3 bàn, còn tại Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản năm 2026 là 20 trận, 4 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện ở mức 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 03/11/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
8Đá chính
805Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
100Phút/bàn
14/36Sút trúng/sút
43%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 14 | 4 | 369 | 4 | 0 | 0 | 19 | 6 | 43% | 38% | 0 | 0 | 6,28 |
| Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | 2026 | — | 20 | 2 | 341 | 4 | 0 | 1 | 17 | 8 | 43% | 39% | 1 | 0 | 6,80 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/98 (43%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/54 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/120 (43%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/83 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 34
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 95 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | T 3-0 | 66 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 10/14 | 1 | 2/5 | — | 7,86 |
| 31/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | T 2-0 | 77 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 6/17 | 0 | 8/12 | — | 7,82 |
| 25/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/26 | 0 | 7/14 | — | 6,99 |
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 5/16 | 0 | 0/12 | — | 6,99 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 3-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.