Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julie Pasquereau

Nantes (nữ)Hậu vệFRA
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Julie Pasquereau là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nantes (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—321860001085%33%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/104 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julie Pasquereau · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Saint Malo (nữ)T 2-0900010241/5011/3—7,27
03/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Montpellier (nữ)H 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)B 0-1900000047/5301/3—7,00
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Fleury 91 (nữ)H 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 0-26000001/10——6,10
16/05/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 0-8900000029/3813/8—5,73
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Le Havre (nữ)H 3-3741011051/5702/4—7,04
30/04/2026Ligue 1 (nữ)vs OL Lyonnes (nữ)H 1-1900010058/6504/6—7,10
22/04/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)T 2-0900010082/8624/5—7,91
29/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)B 1-2900010025/3102/4—6,24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com