Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juliane Denizot

Nantes (nữ)Hậu vệFRA
19Tuổi
169Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
—Giá trị

Juliane Denizot là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nantes (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—221800000072%63%106,85
U20 World Cup (nữ)2026—443600011077%60%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/84 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/220 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
20/38 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juliane Denizot · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Saint Malo (nữ)T 2-0900000131/3904/4—7,65
03/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Montpellier (nữ)H 1-1900000130/4503/7V6,05
17/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Canada (nữ)B 1-3900000047/5813/5—6,00
12/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Ghana (nữ)T 4-0900000061/7226/8—7,54
09/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Ecuador (nữ)T 3-2900100225/3503/7—6,64
06/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Hàn Quốc (nữ)H 1-1900010238/5502/3—6,36
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)T 1-018000026/1100/1—7,13
26/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)B 1-2620000215/2412/4—5,73
22/04/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 0-435000008/1112/3—5,84
22/03/2026Ligue 1 (nữ)@ Lens (nữ)T 1-0400000—0——7,00
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com