
Jan Grzesik là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Radomiak Radom.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
4/24Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 2 | 24 | 4 | 76% | 46% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/24
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/320 (76%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/29 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/119 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 42
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/30 | 6 | 9/17 | — | 6,18 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 18/27 | 1 | 4/12 | — | 6,13 |
| 21/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 3 | 3/6 | — | 5,64 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/32 | 4 | 7/15 | — | 6,08 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 3 | 7/13 | — | 7,02 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 32/42 | 0 | 4/12 | — | 6,78 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | 32/40 | 1 | 4/11 | — | 6,64 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 7/12 | — | 5,65 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 26/31 | 1 | 2/8 | — | 6,49 |
| 03/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/22 | 1 | 5/7 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/12/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/03/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/02/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/01/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/01/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 15/11/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 05/10/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 02/04/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Warta Poznan | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | LKS Lodz | Warta Poznan | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 30/06/2018 | Siarka Tarnobrzeg | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2016 | Nadwislan Gora | Siarka Tarnobrzeg | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2015 | Legia Warszawa B | Nadwislan Gora | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Pogon Siedlce | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 27/02/2015 | Legia Warszawa B | Pogon Siedlce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Zaglebie Sosnowiec | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 02/07/2013 | Legia Warszawa B | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Polonia Warszawa Youth | Legia Warszawa (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực45