Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Grzesik

Radomiak RadomTiền đạoPOL
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jan Grzesik là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Radomiak Radom.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
4/24Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—111199010224476%46%006,43
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/24
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
245/320 (76%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/29 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/17 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
15
Phá bóng
37
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/119 (46%)
Không chiến thắng / thua
13 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 42
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
158
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Grzesik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 0-1900020022/3069/17—6,18
12/10/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinB 2-3900110118/2714/12—6,13
21/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-5900000129/3733/6—5,64
15/09/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceB 0-2900021022/3247/15—6,08
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 0-0900010119/2337/13—7,02
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 2-1900050132/4204/12—6,78
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinH 0-0900060132/4014/11—6,64
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-5900010110/1217/12—5,65
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-3900010326/3112/8—6,49
03/08/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-3900021218/2215/7—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20131850 nghìn €
01/12/20131950 nghìn €
13/03/20152050 nghìn €
20/02/20192450 nghìn €
28/06/201924200 nghìn €
14/01/202025200 nghìn €
18/01/202126250 nghìn €
20/05/202126500 nghìn €
14/10/202126600 nghìn €
30/12/202127500 nghìn €
13/06/202227600 nghìn €
15/11/202228700 nghìn €
08/06/202328700 nghìn €
05/10/202328600 nghìn €
28/12/202329500 nghìn €
27/03/202429400 nghìn €
06/06/202429300 nghìn €
08/12/202430350 nghìn €
02/04/202530400 nghìn €
05/06/202530400 nghìn €
07/12/202531400 nghìn €
03/06/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Warta PoznanRadomiak RadomChuyển nhượng—
23/08/2020LKS LodzWarta PoznanHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
30/06/2018Siarka TarnobrzegLKS LodzChuyển nhượng—
17/02/2016Nadwislan GoraSiarka TarnobrzegChuyển nhượng—
13/08/2015Legia Warszawa BNadwislan GoraChuyển nhượng—
29/06/2015Pogon SiedlceLegia Warszawa BCho mượn—
27/02/2015Legia Warszawa BPogon SiedlceChuyển nhượng—
29/06/2014Zaglebie SosnowiecLegia Warszawa BCho mượn—
02/07/2013Legia Warszawa BZaglebie SosnowiecChuyển nhượng—
31/01/2013Legia Warszawa (Youth)Legia Warszawa BChuyển nhượng—
31/07/2012Polonia Warszawa YouthLegia Warszawa (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh56
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com