
Siarka Tarnobrzeg
Phong độ: TBBBT
Siarka Tarnobrzeg sẽ gặp Moravia Morawica lúc 19:00 ngày 24/10/2026 tại Poland Liga 3.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (38 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Jakub jedrychowski | Thủ môn | 23 |
| 28 | Hubert Banach | Thủ môn | 26 |
| — | Kamil Orlik | Hậu vệ | 27 |
| — | Michal bierzalo | Hậu vệ | 31 |
| — | Kacper Jozefiak | Hậu vệ | 25 |
| — | Patryk Czerech | Hậu vệ | 25 |
| 10 | lukas hrnicar | Hậu vệ | 30 |
| 16 | Wojciech Bieniarz | Hậu vệ | 22 |
| 20 | Bartosz Sułkowski | Hậu vệ | 35 |
| 20 | Filip zaczek | Hậu vệ | 20 |
| 21 | Patryk Kapuscinski | Hậu vệ | 34 |
| 37 | Michał Bierzało | Hậu vệ | 31 |
| 98 | Konrad Misztal | Hậu vệ | 27 |
| — | Pawel Wolski | Tiền vệ | 33 |
| — | Igor wos | Tiền vệ | 23 |
| — | Marcel Tyl | Tiền vệ | 30 |
| — | Kacper Jodłowski | Tiền vệ | 27 |
| — | Krystian Kardys | Tiền vệ | 24 |
| — | Bruno Waclawek | Tiền vệ | 24 |
| 2 | Pawel Mroz | Tiền vệ | 27 |
| 6 | Bartlomiej Wiktor | Tiền vệ | 25 |
| 6 | bartosz bis | Tiền vệ | 23 |
| 15 | Mateusz Wawrylak | Tiền vệ | 28 |
| 16 | Wijciech Bieniarz | Tiền vệ | 23 |
| 22 | filip krempa | Tiền vệ | 23 |
| 25 | Szymon Kaliniec | Tiền vệ | 32 |
| — | Mikolaj Sobich | Tiền đạo | 23 |
| — | giorgi ivaniadze | Tiền đạo | 27 |
| — | Arkadiusz·Maj | Tiền đạo | 27 |
| — | Patryk Peciak | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Mateusz Janeczko | Tiền đạo | 31 |
| 27 | Szymon Majewski | Tiền đạo | 24 |
| 77 | Michal Fornek | Tiền đạo | 26 |
| 88 | Lukasz Swiderski | Tiền đạo | 27 |
| 99 | Luigi D'Apollonio | Tiền đạo | 26 |
| — | Łukasz Siedlecki | Không rõ | — |
| — | Tomasz Matuszewski | Không rõ | 24 |
| — | Adrian Kromka | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Siarka Tarnobrzeg là khi nào?
- Siarka Tarnobrzeg gặp Moravia Morawica trên sân khách lúc 19:00 ngày 24/10/2026, giải Poland Liga 3.
- Siarka Tarnobrzeg đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Siarka Tarnobrzeg 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng Pogon Sokol Lubaczow 4-0 (Poland Liga 3).
- Đội hình Siarka Tarnobrzeg có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Siarka Tarnobrzeg có 38 cầu thủ, tuổi trung bình 26,5, tổng giá trị 150 nghìn €; đắt giá nhất là Konrad Misztal (hậu vệ, 50 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Siarka Tarnobrzeg?
- HLV trưởng là Slawomir Majak (POL, 57 tuổi); sân nhà Hala OSiR tại Tarnobrzeg, sức chứa 1.300 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:53 22/10/2026 (giờ Việt Nam).