
Iker Pozo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rodina Moscow.
Tiểu sử Iker Pozo
Iker Pozo là tiền vệ của Rodina Moscow, quốc tịch Spain, 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân, 2 bàn thắng, 2 kiến tạo và tổng 601 phút thi đấu, với điểm trung bình 4,73. Ở Ngoại hạng Nga, cầu thủ ghi 2 bàn và 1 kiến tạo sau 8 trận, còn tại Cúp Nga có 1 kiến tạo sau 3 trận. Chiều cao được ghi nhận là 175 cm và giá trị thị trường là 1,5 triệu €. Giao dịch gần nhất trong hồ sơ là loại 'Hết hạn mượn' từ HNK Gorica sang Rodina Moscow vào ngày 14/07/2026, với phí 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
601Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 536 | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 87% | 47% | 4 | 0 | 6,50 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/225 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/87 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 38
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/26 | 1 | 3/9 | V | 6,45 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 1/7 | V | 5,60 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 59/63 | 2 | 8/19 | V | 6,43 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/35 | 2 | 10/17 | V | 6,96 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | vs FC Orenburg | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 3-3 | 67 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 4/7 | — | 6,51 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/28 | 2 | 5/8 | — | 6,94 |
| 04/08/2026 | Cúp Nga | vs Rubin Kazan | T 5-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | B 2-4 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 1 | 5/10 | — | 7,08 |
| 26/07/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 3 | 5/10 | — | 6,02 |