Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hayato Sugita

Yokohama FCHậu vệJPN
22Tuổi
179Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Hayato Sugita là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama FC.

Tiểu sử Hayato Sugita

Hayato Sugita là hậu vệ của câu lạc bộ Yokohama FC, mang quốc tịch Japan và hiện 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 28 trận ra sân với 2270 phút thi đấu, ghi 2 bàn và góp 1 kiến tạo. Ở Japanese J2 League mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân, còn J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026 ghi nhận 17 trận. Điểm trung bình trong mùa này là 5,99. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải và có giá trị thị trường 200 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
28Đá chính
2.316Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1158Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—11118540001086%55%104,79
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—114600000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—17161.4162018481%66%206,77

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 854 phút · điểm TB 4,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
350/405 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
25/46 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
9
Phá bóng
36
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/27 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.416 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
563/691 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
48/111 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
13
Phá bóng
78
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/87 (66%)
Không chiến thắng / thua
20 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hayato Sugita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaH 2-2900000036/4134/6—6,10
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 3-0900000074/8202/3——
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 1-1900000015/2101/3——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 3-3290000017/190———
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 2-19000000—0——6,30
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-2650000125/300——6,30
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 5-0510000034/4412/2V6,65
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuH 2-29000000—0——6,10
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-2900010047/5000/2—6,79
16/08/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 3-1900000017/2200/3—6,45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com