
Fabian Hiszpański là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Wisla Plock.
Tiểu sử Fabian Hiszpański
Fabian Hiszpański thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Wisla Plock, mang quốc tịch Poland và đang 32 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 đến thời điểm này, Fabian Hiszpański có 8 trận và 213 phút thi đấu, kèm 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, trong khi mức cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, còn lần chuyển đến Wisla Plock diễn ra vào 30/06/2023, từ Stal Mielec.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
213Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 123 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 81% | 35% | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/85 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/5 | — | 6,70 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/30 | 0 | 1/3 | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-0 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 6,79 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,20 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 2/3 | — | 6,64 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 0-5 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/18 | 0 | 1/2 | — | 5,76 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |