
Evelyn Burgos là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Independiente del Valle (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
491Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 68% | 66% | 0 | 0 | 7,06 |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 221 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 72% | 60% | 2 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/174 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/42 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/121 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/18 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Palmeiras SP (nữ) | H 1-1 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/46 | 1 | 6/7 | V | 7,42 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Universitario de Deportes (nữ) | T 4-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/38 | 0 | 6/10 | V | 6,42 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Belgrano (nữ) | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 22/37 | 1 | 3/8 | — | 6,12 |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Hàn Quốc (nữ) | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 3 | 51/68 | 6 | 12/17 | — | 8,20 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Pháp (nữ) | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/51 | 3 | 5/9 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Ghana (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/55 | 4 | 11/16 | — | 6,49 |
| 19/04/2026 | CNL W | vs Peru (nữ) | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 46/60 | 3 | 8/14 | — | 7,90 |
| 11/04/2026 | CNL W | @ Paraguay (nữ) | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/53 | 6 | 9/16 | — | 7,20 |