
Bridget Mutipula là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
197Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 2 | 197 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 71% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/92 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/28 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 3 | 5/7 | — | 5,78 |
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Pháp (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Tanzania (nữ) | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/59 | 7 | 12/15 | — | 7,57 |
| 08/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Brasil (nữ) | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/7 | 1 | 2/2 | — | 6,22 |
| 05/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Anh (nữ) | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
| 24/05/2026 | Can NSLW | vs AFC Toronto (nữ) | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/3 | — | 6,77 |