Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aurelie reynders

Paris FC (nữ)Tiền đạo
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Aurelie reynders là tiền đạo 19 tuổi, hiện khoác áo Paris FC (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
275Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—221530015170%47%006,36
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—211220003150%54%006,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/37 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/20 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/22 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aurelie reynders · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Lens (nữ)T 4-1900131222/3218/13—6,73
30/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Arsenal (nữ)H 2-290002104/1125/13—5,78
24/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Barcelona (nữ)B 2-532001016/957/9—6,50
12/09/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 1-763002024/501/6—5,98
06/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Nantes (nữ)T 2-0dự bị00000—0———
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Luxembourg (nữ)T 7-0800031417/2506/11—7,20
06/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Luxembourg (nữ)T 6-0450122217/2603/6—7,26
19/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Scotland (nữ)H 0-029001002/213/7—6,69
15/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Scotland (nữ)H 1-123000005/601/5—6,42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com