
Kayenpaibam Anju Chanu là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo East Bengal (nữ).
Tiểu sử Kayenpaibam Anju Chanu
Kayenpaibam Anju Chanu là tiền vệ người India, 19 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ East Bengal (nữ). Sinh ngày 02/03/2007, cầu thủ có 1 bàn thắng sau 5 trận và 321 phút ra sân ở mùa 2026-2027, với điểm trung bình 3,54. Ở mùa này, cầu thủ ghi 1 bàn trong 2 trận tại Cúp C1 châu Á (nữ). Trước đó, cầu thủ có 3 trận ở U20 châu Á (nữ) trong mùa 2025-2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
321Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
321Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 94 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 227 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 50% | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/94 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Đài Loan (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 37/45 | 3 | 3/3 | — | 6,56 |
| 05/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Úc (nữ) | B 0-5 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 1 | 1/4 | — | 5,32 |
| 02/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | B 0-6 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 3 | 3/7 | — | 5,81 |