- Phạt góc3 – 9
Sân Stadion Miejski w Bielsku-Białej, Bielsko Biala · Âm u 11°C · cập nhật
U20 Ba Lan (nữ) thắng 4-1 ngay trên sân của U20 Benin (nữ).
U20 Benin (nữ) vs U20 Ba Lan (nữ) 1-4 — U20 World Cup (nữ) 11/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
26'
0 - 1 ⚽ Zuzanna Grzywińskakiến tạo: Kinga Wyrwas -
31'
0 - 2 ⚽ Kinga Wyrwaskiến tạo: Zuzanna Grzywińska - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Inez sikorathay Jagoda Cyraniak
- 45' 🔁 lena swirskathay Oliwia Zgoda
- 🔁 Awena Mouibaththay Yasminath Djibril 59'
-
63'
0 - 3 ⚽ Zuzanna Grzywińska - 64' 🔁 Maja Maria Zielinskathay Krystyna Flis
- 65' 🔁 Weronika Arasniewiczthay Zuzanna Witek
- 🔁 Laura Abikouthay Mistourath Seibou 67'
-
70'
0 - 4 ⚽ Zuzanna Grzywińskakiến tạo: Inez sikora - 74' 🔁 julia gutowskathay Weronika Arasniewicz
-
⚽ Romaine Gandonou
87'
1 - 4 - 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 28Tổng cú sút24
- 4Sút trúng đích10
- 2Sút không trúng đích8
- 13Sút trong vòng cấm21
- 7Sút bị chặn3
- 3Phạt góc9
- 56Tấn công nguy hiểm41
- 91Tấn công80
- 201Chuyền465
- 115Chuyền chính xác384
- 0Chuyền then chốt6
- 7Chuyền dài15
- 10Rê bóng21
- 17Tạt bóng20
- 51Tranh chấp58
- 51Tắc bóng14
- 49Cản phá35
- 12Cứu thua9
- 10Phạm lỗi9
- 23Bị phạm lỗi23
- 1Việt vị4
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. U20 Benin (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U20 Benin (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U20 Ba Lan (nữ) ép sân. U20 Benin (nữ) kiểm soát thế trận 49% thời gian, U20 Ba Lan (nữ) 41%.
U20 Benin (nữ)U20 Ba Lan (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-1-4-2
U20 Benin (nữ) · HLV Abdoulaye Ouzérou
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Larissa Saizonou | Thủ môn | 6.81 |
| 4 | Jocelyne Tetchri | Hậu vệ | 5.16 |
| 5 | Assanatou Alassane | Hậu vệ | 5.42 |
| 17 | Vidinhouede Estelle | Hậu vệ | 6.01 |
| 20 | Sadikou Nailatou | Hậu vệ | 5.24 |
| 2 | Mistourath Seibou | Tiền vệ | 5.82 |
| 6 | Hermionne Lokossou | Tiền vệ | 5.55 |
| 7 | Romaine Gandonou | Tiền vệ | 7.52 |
| 10 | Yasminath Djibril © | Tiền vệ | 5.91 |
| 19 | Honfo Germaine | Tiền vệ | 6.17 |
| 14 | Soukou Hosane | Tiền đạo | 6.92 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Laura Abikou | Hậu vệ |
| 8 | Awena Mouibath | Tiền đạo |
| 13 | Chihblo Pierrette | Tiền vệ |
| 12 | Ebi Deo-Gratias | Hậu vệ |
| 11 | Angela Gbadessi | Tiền vệ |
| 18 | Kpadonou Joelle | Tiền vệ |
| 16 | Ogoudare Esther | Thủ môn |
| 9 | Rakibatou Sabi Manin | Tiền vệ |
| 21 | Salifou Nadiath | Thủ môn |
| 15 | Toudonou Fidele | Tiền vệ |
U20 Ba Lan (nữ) · HLV Marcin Kasprowicz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Hanna Wieczerzak | Thủ môn | 6.64 |
| 2 | Oliwia Łapińska | Hậu vệ | 7.72 |
| 6 | Iga Witkowska | Hậu vệ | 6.68 |
| 13 | Zofia Pągowska | Hậu vệ | 7.07 |
| 5 | Emilia Sobierajska | Tiền vệ | 6.69 |
| 7 | Krystyna Flis | Tiền vệ | 6.01 |
| 8 | Zuzanna Witek © | Tiền vệ | 6.11 |
| 11 | Oliwia Zgoda | Tiền vệ | 6.37 |
| 14 | Jagoda Cyraniak | Tiền vệ | 6.77 |
| 16 | Zuzanna Grzywińska | Tiền đạo | 9.2 |
| 19 | Kinga Wyrwas | Tiền đạo | 8.43 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | lena swirska | Tiền vệ |
| 10 | Maja Maria Zielinska | Tiền vệ |
| 3 | Oliwia Związek | Tiền đạo |
| 1 | Julia Wozniak | Thủ môn |
| 20 | Inez sikora | Tiền vệ |
| 4 | Magda Piekarska | Hậu vệ |
| 9 | julia gutowska | Tiền đạo |
| 12 | Zuzanna Blaszczyk | Thủ môn |
| 18 | Martyna Bartczak | Hậu vệ |
| 15 | Weronika Arasniewicz | Tiền vệ |
Phong độ gần đây
U20 Benin (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Benin (nữ) – U20 Argentina (nữ) | 0–8 | B |
| 05/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Mexico (nữ) – U20 Benin (nữ) | 2–2 | H |
| 08/06/2026 | INT FRL | U20 Maroc (nữ) – U20 Benin (nữ) | 2–2 | H |
| 10/05/2026 | CAF U20 Women's African Nations Championship | U20 Benin (nữ) – U20 Bờ Biển Ngà (nữ) | 4–1 | T |
| 03/05/2026 | CAF U20 Women's African Nations Championship | U20 Bờ Biển Ngà (nữ) – U20 Benin (nữ) | 1–1 | H |
U20 Ba Lan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Ba Lan (nữ) – U20 Mexico (nữ) | 2–1 | T |
| 05/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Ba Lan (nữ) – U20 Argentina (nữ) | 3–0 | T |
| 28/08/2026 | INT FRL | U20 Ba Lan (nữ) – U20 Nigeria (nữ) | 0–1 | B |
| 09/06/2026 | INT FRL | U20 Ba Lan (nữ) – U20 Mexico (nữ) | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Benin (nữ) vs U20 Ba Lan (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 Benin (nữ) vs U20 Ba Lan (nữ) thuộc U20 World Cup (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 11/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion Miejski w Bielsku-Białej (Bielsko Biala).
- Kết quả U20 Benin (nữ) vs U20 Ba Lan (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Ba Lan (nữ) thắng U20 Benin (nữ) 4-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Phong độ U20 Benin (nữ) và U20 Ba Lan (nữ) trước trận?
- U20 Benin (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDDWDW); U20 Ba Lan (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 4 trận gần nhất (WWLW).
- Đội hình xuất phát U20 Benin (nữ) vs U20 Ba Lan (nữ)?
- U20 Benin (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, U20 Ba Lan (nữ) dùng sơ đồ 3-1-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:18 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

