
lena swirska là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Szczecin (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 2 | 270 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 83% | 58% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/97 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/48 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Colombia (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/34 | 3 | 7/17 | — | 5,83 |
| 11/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Benin (nữ) | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/21 | 4 | 6/8 | — | 6,53 |
| 08/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Mexico (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 5/8 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Argentina (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/31 | 5 | 10/15 | — | 6,70 |
| 03/07/2026 | U19 châu Âu (nữ) | vs U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) | T 5-1 | 90 | 2 | 1 | 8 | 4 | 2 | 24/32 | 4 | 16/26 | V | 9,80 |
| 01/07/2026 | U19 châu Âu (nữ) | vs U19 Đức (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 13/19 | 3 | 6/14 | — | 7,40 |
| 28/06/2026 | U19 châu Âu (nữ) | @ U19 Thụy Điển (nữ) | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |