
Zuzanna Grzywińska là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Czarni Sosnowiec (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
189Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,43Bàn/90 phút
63Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 3 | 2 | 189 | 3 | 0 | 1 | 5 | 4 | 61% | 35% | 0 | 0 | 7,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/44 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/28 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Colombia (nữ) | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 3 | 4/10 | — | 6,38 |
| 11/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Benin (nữ) | T 4-1 | 90 | 3 | 1 | 4 | 4 | 1 | 18/27 | 1 | 3/12 | — | 9,20 |
| 08/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Mexico (nữ) | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 3/6 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Argentina (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 08/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs SGS Essen (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 1-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,29 |
| 24/04/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 22/03/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Koln (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |