
Kinga Wyrwas là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Sassuolo (nữ).
Tiểu sử Kinga Wyrwas
Kinga Wyrwas là tiền đạo của Sassuolo (nữ), mang quốc tịch Ba Lan và hiện 19 tuổi, sinh ngày 21/01/2007. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo sau 7 trận, tổng 205 phút, điểm trung bình 6,70. Ở U20 World Cup (nữ) mùa 2026, cầu thủ có 3 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo. Ở Serie A (nữ) mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận, còn tại Serie A Cup Women mùa 2026 có 1 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
205Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 58% | 50% | 0 | 0 | 6,32 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 3 | 2 | 157 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 62% | 58% | 0 | 0 | 7,23 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 66% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/17 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/35 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | B 1-4 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Fiorentina (nữ) | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | vs AS Roma (nữ) | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 1/2 | — | 6,21 |
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Colombia (nữ) | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 11/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Benin (nữ) | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 5 | 2 | 2 | 14/23 | 1 | 5/10 | — | 8,43 |
| 08/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Mexico (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Argentina (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 3 | 8/12 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Fiorentina (nữ) | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,30 |
| 03/07/2026 | U19 châu Âu (nữ) | vs U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/14 | 3 | 8/11 | — | 7,30 |
| 01/07/2026 | U19 châu Âu (nữ) | vs U19 Đức (nữ) | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 3/3 | — | 6,90 |