Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Krystyna Flis

Basel (nữ)Tiền vệPOL
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Krystyna Flis là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Basel (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
U20 World Cup (nữ)2026—432190004070%56%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/60 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/37 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 16
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Krystyna Flis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Colombia (nữ)B 0-1790040017/2739/15—5,68
11/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Benin (nữ)T 4-1640000112/1577/9—6,01
08/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Mexico (nữ)T 2-131000006/823/7—6,13
05/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Argentina (nữ)T 3-045000007/1022/6—7,10
03/07/2026U19 châu Âu (nữ)vs U19 Bosnia và Herzegovina (nữ)T 5-1820000426/2813/7—7,50
01/07/2026U19 châu Âu (nữ)vs U19 Đức (nữ)H 1-118001112/322/2—6,80
28/06/2026U19 châu Âu (nữ)@ U19 Thụy Điển (nữ)B 0-1630000011/1803/9—5,80
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com