
Inez sikora là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Gornik Leczna (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 3 | 249 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 67% | 47% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/68 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/36 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Colombia (nữ) | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/23 | 3 | 6/13 | — | 6,31 |
| 11/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Benin (nữ) | T 4-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/14 | 1 | 4/8 | — | 6,93 |
| 08/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Mexico (nữ) | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/20 | 2 | 3/7 | — | 5,68 |
| 05/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Argentina (nữ) | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 4/8 | — | 6,20 |