
U20 Benin (nữ)
BeninHLV Abdoulaye Ouzérou
Phong độ: BBHHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 8 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 3 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Larissa Saizonou | Thủ môn | 18 |
| 16 | Ogoudare Esther | Thủ môn | 19 |
| 21 | Salifou Nadiath | Thủ môn | 19 |
| 2 | Mistourath Seibou | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Laura Abikou | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Jocelyne Tetchri | Hậu vệ | 19 |
| 5 | Assanatou Alassane | Hậu vệ | 18 |
| 12 | Ebi Deo-Gratias | Hậu vệ | 17 |
| 17 | Vidinhouede Estelle | Hậu vệ | 18 |
| 20 | Sadikou Nailatou | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Hermionne Lokossou | Tiền vệ | 17 |
| 8 | Awena Mouibath | Tiền vệ | 16 |
| 9 | Rakibatou Sabi Manin | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Yasminath Djibril | Tiền vệ | 20 |
| 11 | Angela Gbadessi | Tiền vệ | 16 |
| 13 | Chihblo Pierrette | Tiền vệ | 20 |
| 15 | Toudonou Fidele | Tiền vệ | 19 |
| 18 | Kpadonou Joelle | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Romaine Gandonou | Tiền đạo | 15 |
| 14 | Soukou Hosane | Tiền đạo | 19 |
| 19 | Honfo Germaine | Tiền đạo | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Benin (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U20 Benin (nữ) 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 11/09/2026 thua U20 Ba Lan (nữ) 1-4 (U20 World Cup (nữ)).
- Đội hình U20 Benin (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Benin (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 18,4.
- Ai là HLV và sân nhà của U20 Benin (nữ)?
- HLV trưởng là Abdoulaye Ouzérou.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:29 22/10/2026 (giờ Việt Nam).