- Thẻ vàng1 – 1
- Luân lưu3 – 1
· sân trung lập · cập nhật
U17 Pháp (nữ) và U17 Na Uy (nữ) hòa nhau 1-1.
U17 Pháp (nữ) vs U17 Na Uy (nữ) 1-1 — U17 châu Âu (nữ) 14/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Lea Motyka 39'
-
⚽ Lea Motyka
42'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Maelys Anethay Odelia Tae 53'
-
53'
1 - 1 ⚽ Ariell Stine Klaeboe-Solemdal - 70' 🔁 johanna fedelerthay Mie Hoem
- 70' 🔁 Erle Jonssonthay vilde vinje riis
- 🔁 Mehisane Zidithay Margot Collin 74'
- 86' 🟨 hanne nesse
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
- 93+3' 🔁 Live Balmforththay Eugenie Sofia Mendelin-Norebo
- 🔁 Mayra Ferreirathay Sharlie Yerro 94+4'
- 🔁 L. Mabilonthay Elise Dhalluin 94+4'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
-
✅ PK Lea Motyka
PK
1 - 0 -
PK
1 - 0 ❌ PK Isa Lund -
❌ PK Rachael Adedini
PK
1 - 0 -
PK
1 - 0 ❌ PK Live Balmforth -
✅ PK Maelys Ane
PK
2 - 0 -
PK
2 - 1 ✅ PK Maia Melgard -
✅ PK Mayra Ferreira
PK
3 - 1 -
PK
3 - 1 ❌ PK johanna fedeler - 🏁 PK · Hết loạt penalty
Thống kê trận đấu
- 27Tổng cú sút21
- 6Sút trúng đích1
- 6Sút không trúng đích1
- 17Sút trong vòng cấm3
- 5Sút bị chặn1
- 5Phạt góc2
- 458Chuyền272
- 334Chuyền chính xác171
- 4Chuyền then chốt2
- 9Chuyền dài2
- 23Rê bóng5
- 33Tạt bóng17
- 55Tranh chấp33
- 6Tắc bóng45
- 65Cản phá62
- 11Cứu thua16
- 15Phạm lỗi3
- 33Bị phạm lỗi22
- 0Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-5-2
U17 Pháp (nữ) · HLV Franck Plenecassagne
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Clélia Ducreux | Thủ môn | 7.4 |
| 2 | Emma Motyka © | Hậu vệ | 6.6 |
| 13 | Angeline Girardot | Hậu vệ | 7.1 |
| 14 | Sharlie Yerro | Hậu vệ | 7.9 |
| 15 | Rosie Olando | Hậu vệ | 6.2 |
| 6 | Odelia Tae | Tiền vệ | 7.3 |
| 7 | Lea Motyka | Tiền vệ | 8.3 |
| 8 | Dienebou Niakate | Tiền vệ | 6.1 |
| 12 | Elise Dhalluin | Tiền vệ | 7.1 |
| 20 | Rachael Adedini | Tiền vệ | 6.2 |
| 9 | Margot Collin | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Mayra Ferreira | Tiền vệ |
| 18 | Candice Thomas | Tiền đạo |
| 17 | Lisa Mabilon | Tiền vệ |
| 5 | Elen Roux | Hậu vệ |
| 11 | Elsa Prezelin | Tiền vệ |
| 19 | Mehisane Zidi | Tiền vệ |
| 10 | Maelys Ane | Tiền đạo |
| 4 | Noelie Chovin | Hậu vệ |
| 16 | Garance Dekyndt | Thủ môn |
U17 Na Uy (nữ) · HLV Eline Kulstad-Torneus
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Erla Braathen | Thủ môn | 7.5 |
| 3 | vilde vinje riis | Hậu vệ | 6.9 |
| 4 | Isa Lund © | Hậu vệ | 6.0 |
| 5 | Igesund Selma Saga | Hậu vệ | 6.5 |
| 6 | Isabella Lepore | Tiền vệ | 6.1 |
| 10 | Mie Hoem | Tiền vệ | 6.4 |
| 11 | Maia Melgard | Tiền vệ | 5.09 |
| 15 | Eugenie Sofia Mendelin-Norebo | Tiền vệ | 6.2 |
| 18 | Lina Morch | Tiền vệ | 6.7 |
| 8 | Ariell Stine Klaeboe-Solemdal | Tiền đạo | 6.8 |
| 9 | hanne nesse | Tiền đạo | 4.9 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Melisa berisha | Tiền vệ |
| 13 | Agnes Castberg | Hậu vệ |
| 19 | johanna fedeler | Tiền vệ |
| 2 | Erle Jonsson | Tiền vệ |
| 14 | Davis Lundhaug | Tiền đạo |
| 7 | Henriette Jenny Storsletten | Tiền đạo |
| 12 | Mille Viken | Thủ môn |
| 17 | Live Balmforth | Tiền đạo |
| 20 | emilie blindheim | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/05/2024 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Na Uy (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 0–8 |
| 07/05/2022 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Pháp (nữ) – U17 Na Uy (nữ) | 1–0 |
| 26/06/2015 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Pháp (nữ) – U17 Na Uy (nữ) | 2–0 |
| 24/03/2012 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Na Uy (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 0–4 |
| 25/06/2009 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Na Uy (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 1–3 |
| 19/03/2008 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Pháp (nữ) – U17 Na Uy (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
U17 Pháp (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Phần Lan (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 1–4 | T |
| 08/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Pháp (nữ) – U17 Tây Ban Nha (nữ) | 1–0 | T |
| 05/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Pháp (nữ) – U17 Ba Lan (nữ) | 5–0 | T |
| 20/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Áo (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 1–3 | T |
| 17/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Pháp (nữ) – U17 Serbia (nữ) | 1–2 | B |
U17 Na Uy (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Anh (nữ) – U17 Na Uy (nữ) | 1–1 | H |
| 08/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Bắc Ireland (nữ) – U17 Na Uy (nữ) | 0–3 | T |
| 05/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Na Uy (nữ) – U17 Đức (nữ) | 1–3 | B |
| 18/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Na Uy (nữ) – U17 Thụy Sĩ (nữ) | 2–1 | T |
| 15/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Na Uy (nữ) – U17 Hy Lạp (nữ) | 5–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Pháp (nữ) vs U17 Na Uy (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U17 Pháp (nữ) vs U17 Na Uy (nữ) thuộc U17 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 20:00 ngày 14/05/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U17 Pháp (nữ) vs U17 Na Uy (nữ) là bao nhiêu?
- U17 Pháp (nữ) và U17 Na Uy (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu U17 Pháp (nữ) vs U17 Na Uy (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: U17 Pháp (nữ) thắng 6, hòa 0, U17 Na Uy (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 08/05/2024 (UEFA European U17 Women's Championship) U17 Na Uy (nữ) 0-8 U17 Pháp (nữ).
- Phong độ U17 Pháp (nữ) và U17 Na Uy (nữ) trước trận?
- U17 Pháp (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLW); U17 Na Uy (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWWW).
- Đội hình xuất phát U17 Pháp (nữ) vs U17 Na Uy (nữ)?
- U17 Pháp (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, U17 Na Uy (nữ) dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:03 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

