
Isabella Lepore là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo LSK Kvinner (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
155Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,16Bàn/90 phút
77Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 146 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 64% | 62% | 1 | 0 | 6,55 |
| Toppserien (nữ) | 2026 | — | 6 | 0 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/64 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/12 (8%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Toppserien (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | @ U17 Canada (nữ) | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/29 | 3 | 5/8 | V | 5,08 |
| 19/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Ghana (nữ) | T 3-0 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/35 | 3 | 5/8 | — | 8,02 |
| 14/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Pháp (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/36 | 3 | 4/8 | — | 6,10 |
| 10/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Anh (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/30 | 4 | 9/11 | — | 7,70 |
| 08/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Bắc Ireland (nữ) | T 3-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 2 | 3/5 | — | 6,60 |
| 05/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Đức (nữ) | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 7 | 10/13 | — | 8,19 |