
Maia Melgard là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Lyn (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
284Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
2,22Bàn/90 phút
40Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 152 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 75% | 40% | 0 | 0 | 8,23 |
| Toppserien (nữ) | 2026 | — | 14 | 11 | 132 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 8,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/32 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Toppserien (nữ) · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 132 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | @ U17 Canada (nữ) | B 2-3 | 62 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 10/11 | 0 | 1/6 | — | 6,81 |
| 19/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Ghana (nữ) | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 3 | 4 | 14/21 | 1 | 5/9 | — | 9,66 |
| 14/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Pháp (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/9 | 2 | 2/15 | — | 5,09 |
| 10/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Anh (nữ) | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/16 | 2 | 3/7 | — | 6,40 |
| 08/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Bắc Ireland (nữ) | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 1/5 | — | 6,40 |
| 05/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Đức (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3/10 | 5 | 7/15 | — | 6,00 |