Stine Ariell Klaeboe-Solemdal là tiền vệ 16 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Stabaek (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
264Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
264Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 75% | 57% | 0 | 0 | 7,00 |
| Toppserien (nữ) | 2026 | — | 6 | 0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/70 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Toppserien (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | @ U17 Canada (nữ) | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 19/29 | 3 | 5/11 | — | 6,79 |
| 19/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Ghana (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 34/41 | 3 | 7/10 | — | 7,22 |
| 14/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Pháp (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/25 | 4 | 5/13 | — | 6,80 |
| 10/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Anh (nữ) | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/25 | 3 | 6/8 | — | 6,80 |
| 08/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Bắc Ireland (nữ) | T 3-0 | 83 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 16/24 | 0 | 6/13 | — | 9,00 |
| 05/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Đức (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/23 | 3 | 6/11 | — | 7,00 |