U17 Anh (nữ) và U17 Na Uy (nữ) hòa nhau 1-1.
U17 Anh (nữ) vs U17 Na Uy (nữ) 1-1 — U17 châu Âu (nữ) 10/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 17' 🟨 Eugenie Sofia Mendelin-Norebo
-
24'
0 - 1 ⚽ Eugenie Sofia Mendelin-Norebo - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Melisa berishathay Eugenie Sofia Mendelin-Norebo
- 🔁 chelsea drin nthay Abbie Jones 46'
- 🔁 kyri hutchins teerthay sophia burton 46'
-
⚽ chelsea drin nkiến tạo: mia dixon
63'
1 - 1 - 65' 🔁 emilie blindheimthay johanna fedeler
- 🔁 freya hironsthay romia gagliano 74'
- 77' 🔁 Erle Jonssonthay Ariell Stine Klaeboe-Solemdal
- 🔁 Maisie Brickellthay Zoe Ciccardini 81'
- 94+4' 🔁 Live Balmforththay Maia Melgard
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 13Tổng cú sút29
- 5Sút trúng đích2
- 5Sút không trúng đích4
- 11Sút trong vòng cấm8
- 1Sút bị chặn2
- 4Phạt góc1
- 494Chuyền225
- 383Chuyền chính xác99
- 4Chuyền then chốt1
- 8Chuyền dài5
- 18Rê bóng5
- 31Tạt bóng17
- 30Tranh chấp46
- 20Tắc bóng24
- 61Cản phá94
- 6Cứu thua11
- 7Phạm lỗi6
- 33Bị phạm lỗi32
- 1Việt vị1
- 0Thẻ vàng1
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 5-4-1
U17 Anh (nữ) · HLV Natalie Henderson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 5 | L. Robinson | Hậu vệ | 7.5 |
| 6 | Amarachukwu Nwankwo | Hậu vệ | 6.4 |
| 4 | romia gagliano | Tiền vệ | 6.4 |
| 8 | bryony brodie | Tiền vệ | 6.2 |
| 18 | Phoebe Bohan De | Tiền đạo | 5.5 |
| 20 | Abbie Jones | Tiền đạo | 6.4 |
| 1 | evie mitchell | Không rõ | 6.4 |
| 2 | Zoe Ciccardini | Không rõ | 6.3 |
| 3 | katie scott © | Không rõ | 6.2 |
| 11 | mia dixon | Không rõ | 7.5 |
| 17 | sophia burton | Không rõ | 6.3 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | antoine cairo | Không rõ |
| 12 | Maisie Brickell | Hậu vệ |
| 15 | Isabella Cowley | Hậu vệ |
| 16 | lottie day | Không rõ |
| 9 | freya hirons | Tiền đạo |
| 19 | chelsea drin n | Không rõ |
| 13 | Victoria Rudz | Thủ môn |
| 14 | gabriella storey | Tiền vệ |
| 10 | kyri hutchins teer | Không rõ |
U17 Na Uy (nữ) · HLV Eline Kulstad-Torneus
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Erla Braathen | Thủ môn | 7.1 |
| 3 | vilde vinje riis | Hậu vệ | 6.3 |
| 18 | Lina Morch | Hậu vệ | 6.2 |
| 4 | Isa Lund © | Tiền vệ | 6.5 |
| 19 | johanna fedeler | Tiền vệ | 6.2 |
| 11 | Maia Melgard | Tiền đạo | 6.4 |
| 5 | Igesund Selma Saga | Không rõ | 6.3 |
| 6 | Isabella Lepore | Không rõ | 7.7 |
| 8 | Ariell Stine Klaeboe-Solemdal | Không rõ | 6.8 |
| 9 | hanne nesse | Không rõ | 5.6 |
| 15 | Eugenie Sofia Mendelin-Norebo | Không rõ | 7.5 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Melisa berisha | Tiền vệ |
| 20 | emilie blindheim | Không rõ |
| 13 | Agnes Castberg | Hậu vệ |
| 10 | Mie Hoem | Tiền vệ |
| 2 | Erle Jonsson | Tiền vệ |
| 14 | Davis Lundhaug | Tiền vệ |
| 7 | Henriette Jenny Storsletten | Không rõ |
| 12 | Mille Viken | Thủ môn |
| 17 | Live Balmforth | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (14 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/02/2026 | INT FRL | U17 Anh (nữ) – U17 Na Uy (nữ) | 0–0 |
| 05/05/2024 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Anh (nữ) – U17 Na Uy (nữ) | 3–0 |
| 18/03/2023 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Na Uy (nữ) – U17 Anh (nữ) | 1–1 |
| 23/02/2022 | INT FRL | U17 Anh (nữ) – U17 Na Uy (nữ) | 0–0 |
| 20/02/2022 | INT FRL | U17 Anh (nữ) – U17 Na Uy (nữ) | 1–3 |
| 31/03/2018 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Na Uy (nữ) – U17 Anh (nữ) | 0–2 |
| 08/05/2017 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Anh (nữ) – U17 Na Uy (nữ) | 0–2 |
| 16/05/2016 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Na Uy (nữ) – U17 Anh (nữ) | 1–2 |
| 04/05/2016 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Anh (nữ) – U17 Na Uy (nữ) | 3–2 |
| 02/07/2013 | UEFA U16 Women's Open Nordic Cup | U17 Anh (nữ) – U17 Na Uy (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
U17 Anh (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Bắc Ireland (nữ) – U17 Anh (nữ) | 0–2 | T |
| 19/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Ý (nữ) – U17 Anh (nữ) | 2–3 | T |
| 16/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Anh (nữ) – U17 Croatia (nữ) | 1–0 | T |
| 13/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Anh (nữ) – U17 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | 2–1 | T |
| 12/02/2026 | INT FRL | U17 Anh (nữ) – U17 Na Uy (nữ) | 0–0 | H |
U17 Na Uy (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Na Uy (nữ) – U17 Đức (nữ) | 1–3 | B |
| 18/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Na Uy (nữ) – U17 Thụy Sĩ (nữ) | 2–1 | T |
| 15/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Na Uy (nữ) – U17 Hy Lạp (nữ) | 5–0 | T |
| 12/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Scotland (nữ) – U17 Na Uy (nữ) | 1–3 | T |
| 12/02/2026 | INT FRL | U17 Anh (nữ) – U17 Na Uy (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Anh (nữ) vs U17 Na Uy (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U17 Anh (nữ) vs U17 Na Uy (nữ) thuộc U17 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 21:00 ngày 10/05/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U17 Anh (nữ) vs U17 Na Uy (nữ) là bao nhiêu?
- U17 Anh (nữ) và U17 Na Uy (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu U17 Anh (nữ) vs U17 Na Uy (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 14 lần gặp nhau gần nhất: U17 Anh (nữ) thắng 5, hòa 5, U17 Na Uy (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 12/02/2026 (INT FRL) U17 Anh (nữ) 0-0 U17 Na Uy (nữ).
- Phong độ U17 Anh (nữ) và U17 Na Uy (nữ) trước trận?
- U17 Anh (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWDW); U17 Na Uy (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWDW).
- Đội hình xuất phát U17 Anh (nữ) vs U17 Na Uy (nữ)?
- U17 Anh (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, U17 Na Uy (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:22 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

