
Melisa Berisha là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Roa (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
5Đá chính
112Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
112Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Toppserien (nữ) | 2026 | — | 15 | 5 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 2 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 63% | 50% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Toppserien (nữ) · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | @ U17 Canada (nữ) | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 2/3 | — | 6,08 |
| 19/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Ghana (nữ) | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 14/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Pháp (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Anh (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/7 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 08/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Bắc Ireland (nữ) | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 2/2 | — | — |
| 05/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Đức (nữ) | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/11 | 1 | 2/7 | — | 5,40 |