
U17 Lebanon (nữ)
HLV Joseph Mouawad
Phong độ: BTTTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 5 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 6 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 2 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Marie Joe Chebly | Thủ môn | 18 |
| 22 | Ghinwa Karam | Thủ môn | 16 |
| 23 | Nourhan Rafeh | Thủ môn | 16 |
| 2 | Yasmina Nassar | Hậu vệ | 16 |
| 3 | Christina Chebly | Hậu vệ | 15 |
| 4 | Joya Bou Assaf | Hậu vệ | 17 |
| 5 | Gia Frangieh | Hậu vệ | 17 |
| 7 | Calina Osman | Hậu vệ | 18 |
| 12 | Yara Abi Fadel | Hậu vệ | 17 |
| 6 | Gaelle Abou Malhab | Tiền vệ | 17 |
| 8 | Sara Karnib | Tiền vệ | 16 |
| 13 | Rama Kharroubi | Tiền vệ | 16 |
| 14 | Zahra Asaad | Tiền vệ | 18 |
| 15 | Layane Kalkas | Tiền vệ | 17 |
| 16 | Marita Chebly | Tiền vệ | 15 |
| 17 | Anabel Zihenni | Tiền vệ | 18 |
| 20 | Esraa Hamzeh | Tiền vệ | 17 |
| 21 | Rama Moghrabi | Tiền vệ | 16 |
| 9 | Sara Issa | Tiền đạo | 18 |
| 10 | Yara Geitani | Tiền đạo | 16 |
| 11 | Yasmin El Habbal | Tiền đạo | 17 |
| 18 | Angy Boustany | Tiền đạo | 16 |
| 19 | Avy Douaihy | Tiền đạo | 17 |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Lebanon (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U17 Lebanon (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 11/10/2026 thua U17 Thái Lan (nữ) 0-5 (U17 châu Á (nữ)).
- Đội hình U17 Lebanon (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U17 Lebanon (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 16,7.
- Ai là HLV và sân nhà của U17 Lebanon (nữ)?
- HLV trưởng là Joseph Mouawad.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:44 22/10/2026 (giờ Việt Nam).