U17 Đức (nữ) thắng U17 Pháp (nữ) 1-0 trên sân nhà.
U17 Đức (nữ) vs U17 Pháp (nữ) 1-0 — U17 châu Âu (nữ) 18/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 15' 🟨 Rachael Adedini
-
⚽ marie kleemann
29'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Johanna Putzerthay clara choisy 46'
- 46' 🔁 Margot Collinthay Mehisane Zidi
- 59' 🔁 Maelys Anethay Mayra Ferreira
- 60' 🔁 Dienebou Niakatethay Elise Dhalluin
- 64' 🟨 Dienebou Niakate
- 🔁 Lena Martensthay mia giesen 66'
- 🟨 Laura Ernst 73'
- 🔁 Dana Kesslerthay johanna hebben 78'
- 78' 🔁 Candice Thomasthay Odelia Tae
- 🔁 Lynn Feiertagthay victoria saring 78'
- 90' 🔁 Elsa Prezelinthay Angeline Girardot
- 🔁 mia kuhnthay marie kleemann 93+3'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 32Tổng cú sút31
- 4Sút trúng đích2
- 4Sút không trúng đích5
- 9Sút trong vòng cấm10
- 1Sút bị chặn3
- 2Phạt góc4
- 355Chuyền329
- 225Chuyền chính xác197
- 1Chuyền then chốt2
- 6Chuyền dài6
- 11Rê bóng17
- 25Tạt bóng27
- 57Tranh chấp62
- 31Tắc bóng8
- 74Cản phá77
- 18Cứu thua20
- 8Phạm lỗi10
- 30Bị phạm lỗi42
- 1Việt vị3
- 1Thẻ vàng2
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
U17 Đức (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mirja Kropp | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Eva Hell | Hậu vệ | 8.19 |
| 3 | Muriel Dürr | Hậu vệ | 7.3 |
| 4 | Laura Ernst | Hậu vệ | 6.9 |
| 15 | Laura Dafinger | Hậu vệ | 7.2 |
| 6 | Fiona Itgenshorst | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Victoria Säring | Tiền vệ | 5.6 |
| 8 | Johanna Hebben © | Tiền vệ | 7.1 |
| 11 | Mia Giesen | Tiền vệ | 6.3 |
| 17 | Marie Kleemann | Tiền đạo | 7.3 |
| 22 | Clara Choisy | Tiền đạo | 6.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Anika Dübel | Thủ môn |
| 14 | Lynn Feiertag | Hậu vệ |
| 16 | Dana Kessler | Tiền vệ |
| 19 | Mia Kuhn | Tiền vệ |
| 13 | Valentina Lutz | Tiền vệ |
| 23 | Lena Martens | Hậu vệ |
| 18 | Laura Fühler | Hậu vệ |
| 20 | Greta Hohensee | Tiền vệ |
| 10 | Johanna Putzer | Tiền đạo |
U17 Pháp (nữ) · HLV Franck Plenecassagne
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Clélia Ducreux | Thủ môn | 6.6 |
| 2 | Emma Motyka © | Hậu vệ | 6.4 |
| 13 | Angeline Girardot | Hậu vệ | 7.7 |
| 14 | Sharlie Yerro | Hậu vệ | 8.4 |
| 15 | Rosie Olando | Hậu vệ | 6.3 |
| 3 | Mayra Ferreira | Tiền vệ | 6.7 |
| 6 | Odelia Tae | Tiền vệ | 6.7 |
| 7 | Lea Motyka | Tiền vệ | 7.0 |
| 12 | Elise Dhalluin | Tiền vệ | 6.5 |
| 19 | Mehisane Zidi | Tiền đạo | 6.2 |
| 20 | Rachael Adedini | Tiền đạo | 5.4 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Maelys Ane | Tiền đạo |
| 4 | Noelie Chovin | Hậu vệ |
| 9 | Margot Collin | Tiền đạo |
| 17 | Lisa Mabilon | Tiền vệ |
| 8 | Dienebou Niakate | Tiền vệ |
| 11 | Elsa Prezelin | Tiền vệ |
| 5 | Elen Roux | Hậu vệ |
| 18 | Candice Thomas | Tiền đạo |
| 16 | Garance Dekyndt | Thủ môn |
Lịch sử đối đầu (19 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/10/2025 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Pháp (nữ) – U17 Đức (nữ) | 1–0 |
| 24/03/2024 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Đức (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 1–2 |
| 12/05/2022 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Đức (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 1–0 |
| 05/05/2017 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Đức (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 2–1 |
| 24/02/2017 | INT FRL | U17 Pháp (nữ) – U17 Đức (nữ) | 1–4 |
| 22/02/2017 | INT FRL | U17 Pháp (nữ) – U17 Đức (nữ) | 2–3 |
| 17/12/2015 | INT FRL | U17 Đức (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 4–1 |
| 02/09/2015 | INT FRL | U17 Đức (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 3–1 |
| 20/05/2015 | INT FRL | U17 Đức (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 3–1 |
| 01/09/2014 | Women's Four Nations Tournament | U17 Pháp (nữ) – U17 Đức (nữ) | 0–3 |
Phong độ gần đây
U17 Đức (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Đức (nữ) – U17 Tây Ban Nha (nữ) | 0–0 | H |
| 10/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Đức (nữ) – U17 Bắc Ireland (nữ) | 0–1 | B |
| 07/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Đức (nữ) – U17 Anh (nữ) | 1–0 | T |
| 05/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Na Uy (nữ) – U17 Đức (nữ) | 1–3 | T |
| 06/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Đức (nữ) – U17 Đan Mạch (nữ) | 1–1 | H |
U17 Pháp (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Pháp (nữ) – U17 Na Uy (nữ) | 1–1 | H |
| 11/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Phần Lan (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 1–4 | T |
| 08/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Pháp (nữ) – U17 Tây Ban Nha (nữ) | 1–0 | T |
| 05/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Pháp (nữ) – U17 Ba Lan (nữ) | 5–0 | T |
| 20/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Áo (nữ) – U17 Pháp (nữ) | 1–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Đức (nữ) vs U17 Pháp (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U17 Đức (nữ) vs U17 Pháp (nữ) thuộc U17 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 18/05/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U17 Đức (nữ) vs U17 Pháp (nữ) là bao nhiêu?
- U17 Đức (nữ) thắng U17 Pháp (nữ) 1-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu U17 Đức (nữ) vs U17 Pháp (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 19 lần gặp nhau gần nhất: U17 Đức (nữ) thắng 13, hòa 2, U17 Pháp (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 26/10/2025 (UEFA European U17 Women's Championship) U17 Pháp (nữ) 1-0 U17 Đức (nữ).
- Phong độ U17 Đức (nữ) và U17 Pháp (nữ) trước trận?
- U17 Đức (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWDW); U17 Pháp (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWL).
- Đội hình xuất phát U17 Đức (nữ) vs U17 Pháp (nữ)?
- U17 Đức (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, U17 Pháp (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:04 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

