- Phạt góc8 – 5
Sân Jinshan Sports Center, Shanghai · Trọng tài: Mu Mingxin · Nhiều mây 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.60 / 2.30
Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Shanghai (nữ).
Shanghai (nữ) vs Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) 1-2 — VĐQG nữ Trung Quốc 19/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (5)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Zhou Xinyi
60'
1 - 0 -
66'
1 - 1 ⚽ (phản lưới) Zhou Xinyi -
71'
1 - 2 ⚽ Su Han - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 10Sút trúng đích5
- 12Sút không trúng đích7
- 22Sút trong vòng cấm12
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc5
- 84Tấn công nguy hiểm43
- 62Tấn công53
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Shanghai (nữ) kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Shanghai (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) ép sân. Shanghai (nữ) kiểm soát thế trận 59% thời gian, Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) 34%.
Shanghai (nữ)Liaoning Shenbei Hefeng (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-5-1
Shanghai (nữ) · HLV Ma Liangxing
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Zhu Yu | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Wan Jiayao | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Li Chenyu | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Shen Mengyu © | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Fang Jie | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Xue Sifan | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Li Tingyingge | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Bénie Kalala Kubiena | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Sun Yajie | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Tang Jiali | Tiền đạo | 0.0 |
| 27 | Chen Ziyi | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Xiao Zitong | Thủ môn |
| 11 | Ma Yingshuang | Tiền vệ |
| 10 | Miao Siwen | Tiền vệ |
| 30 | Zhang Yi | Hậu vệ |
| 4 | Wang Siqian | Hậu vệ |
| 21 | Zhou Xinyi | Tiền đạo |
| 23 | Wu Rui | Tiền vệ |
| 28 | Dai Xinyu | Tiền vệ |
| 32 | Yuan Suwan | Tiền đạo |
| 13 | Zeng Yijie | Tiền đạo |
| 17 | Chen Ruilin | Tiền vệ |
Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) · HLV Ma Lin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Hou Shumei | Thủ môn | 0.0 |
| 11 | Yang Man | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Sun Wenwen | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Ye Tong | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Wu Jiaxuan | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Xie Zongmei | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Su Han | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Wang Aifang © | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Xinyu Zhou | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Naomi Adèle Kabré | Tiền vệ | 0.0 |
| 38 | Flolashade Florence Ijamilusi | Tiền vệ | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Kabange Mupopo | Tiền vệ |
| 27 | Hou Shuyang | Tiền vệ |
| 25 | Hua Yuxin | Hậu vệ |
| 22 | Yin Jiaru | Thủ môn |
| 21 | Wang Yihan | Hậu vệ |
| 18 | Hou Na | Tiền đạo |
| 10 | Song Hao | Tiền vệ |
| 1 | XIa Yuhong | Thủ môn |
| 23 | Zhou Shasha | Tiền vệ |
| 3 | Wang Jiale | Tiền đạo |
| 28 | Wang Xinyang | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.60 | 2.30 | 126.00 | 23 | 1.01 | 3.5 | 8.10 | 1.08 | — | — | — |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/02/2026 | INT CF | Shanghai (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 2–0 |
| 02/08/2025 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–0 |
| 11/06/2025 | CWSL | Shanghai (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Shanghai (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/06/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–5 | T |
| 17/05/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 0–0 | H |
| 10/05/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–2 | T |
| 02/05/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 4–1 | T |
| 26/04/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 1–0 | T |
Liaoning Shenbei Hefeng (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/06/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Shandong (nữ) | 3–0 | T |
| 16/05/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 0–1 | T |
| 09/05/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Sichuan (nữ) | 3–1 | T |
| 02/05/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 1–0 | B |
| 25/04/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Guangdong (nữ) | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Shanghai (nữ) vs Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Shanghai (nữ) vs Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) thuộc VĐQG nữ Trung Quốc, Vòng 6 đã diễn ra lúc 18:35 ngày 19/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Jinshan Sports Center (Shanghai).
- Kết quả Shanghai (nữ) vs Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) là bao nhiêu?
- Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) thắng Shanghai (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Shanghai (nữ) vs Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Shanghai (nữ) thắng 1, hòa 2, Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 10/02/2026 (INT CF) Shanghai (nữ) 2-0 Liaoning Shenbei Hefeng (nữ).
- Phong độ Shanghai (nữ) và Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) trước trận?
- Shanghai (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWW); Liaoning Shenbei Hefeng (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWW).
- Đội hình xuất phát Shanghai (nữ) vs Liaoning Shenbei Hefeng (nữ)?
- Shanghai (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) dùng sơ đồ 4-5-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:31 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

