- Phạt góc7 – 4
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Wuhan Sports Center Hehe Football Field, Wuhan · Trọng tài: Tan Jiamin · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.30 / 3.45
Wuhan Jiangda (nữ) thắng Shaanxi Zhidan (nữ) 1-0 trên sân nhà Wuhan Sports Center Hehe Football Field.
Wuhan Jiangda (nữ) vs Shaanxi Zhidan (nữ) 1-0 — CFA Women's Super League 19/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (4)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Jiang Chenjing
49'
1 - 0 - 🟨 Huang Baoying 90'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 68%Kiểm soát bóng32%
- 5Sút trúng đích2
- 14Sút không trúng đích0
- 19Sút trong vòng cấm2
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc4
- 84Tấn công nguy hiểm24
- 133Tấn công51
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Wuhan Jiangda (nữ) kiểm soát bóng 68%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Wuhan Jiangda (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Shaanxi Zhidan (nữ) ép sân. Wuhan Jiangda (nữ) kiểm soát thế trận 71% thời gian, Shaanxi Zhidan (nữ) 23%.
Wuhan Jiangda (nữ)Shaanxi Zhidan (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
Wuhan Jiangda (nữ) · HLV Liu Lin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Peng Shimeng | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Wu Haiyan | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Liu Yanqiu | Hậu vệ | 0.0 |
| 36 | Zhao Jingyi | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Wang Shuang | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Lyu Yueyun | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Yao Wei © | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Jiang Chenjing | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Wang Qianqian | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Luo Luo | Tiền đạo | 0.0 |
| 27 | Deng Mengye | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Bwalya Namute Chileshe | Tiền đạo |
| 37 | Song Duan | Tiền vệ |
| 29 | Ding Xuan | Thủ môn |
| 13 | Yan Qi | Tiền vệ |
| 20 | Qin Manman | Hậu vệ |
| 31 | Zhang Hao | Thủ môn |
| 11 | Zubila Abduwal | Tiền đạo |
| 46 | Huang Baoying | Hậu vệ |
| 23 | Cao Runzhi | Hậu vệ |
| 18 | Xu QianQian | Hậu vệ |
| 17 | Tang Han | Tiền đạo |
Shaanxi Zhidan (nữ) · HLV Lu Yiliang
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Zhu Mengdi | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Yang Liu | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Liu Xiaole | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Yang Xiaoxia © | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Yang Jing | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Wu Yuwei | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Wang Xiya | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Dong Yongshuang | Tiền vệ | 0.0 |
| 60 | Zhang Qian | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Zhao Xinyue | Tiền đạo | 0.0 |
| 31 | Alice Ogebe | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Su Jiaying | Hậu vệ |
| 52 | Chen Hailun | Tiền đạo |
| 15 | Meng Xuan | Tiền vệ |
| 2 | Zhang Jinlu | Hậu vệ |
| 18 | Li Yuhan | Tiền vệ |
| 12 | Tian Yunlang | Tiền đạo |
| 24 | Tian Yuyao | Hậu vệ |
| 1 | Pan Yanjun | Thủ môn |
| 9 | Bao Cunxin | Tiền đạo |
| 5 | Zhao Meijia | Hậu vệ |
| 16 | Li Jialu | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.30 | 3.45 | 1.00 | 29 | 126.00 | 1.5 | 8.10 | 1.08 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (11 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 1–0 |
| 11/06/2025 | CWSL | Shaanxi Zhidan (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 1–3 |
| 28/09/2024 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 1–0 |
| 22/06/2024 | CWSL | Shaanxi Zhidan (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–2 |
| 05/02/2024 | CHN National Women's Football Championship | Wuhan Jiangda (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 1–1 |
| 23/08/2023 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 4–1 |
| 08/03/2023 | CWSL | Shaanxi Zhidan (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–3 |
| 18/02/2023 | CHN National Women's Football Championship | Wuhan Jiangda (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 0–0 |
| 14/05/2022 | CWSL | Shaanxi Zhidan (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–1 |
| 07/04/2022 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 3–0 |
Phong độ gần đây
Wuhan Jiangda (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/06/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–5 | B |
| 16/05/2026 | CWSL | Sichuan (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–3 | T |
| 10/05/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Beijing (nữ) | 1–0 | T |
| 02/05/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–3 | T |
| 25/04/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 2–0 | T |
Shaanxi Zhidan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/06/2026 | CWSL | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 2–1 | B |
| 17/05/2026 | CWSL | Shaanxi Zhidan (nữ) – Shandong (nữ) | 1–0 | T |
| 09/05/2026 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 1–0 | B |
| 03/05/2026 | CWSL | Shaanxi Zhidan (nữ) – Guangdong (nữ) | 0–1 | B |
| 26/04/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Wuhan Jiangda (nữ) vs Shaanxi Zhidan (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Wuhan Jiangda (nữ) vs Shaanxi Zhidan (nữ) thuộc CFA Women's Super League, Vòng 6 đã diễn ra lúc 18:35 ngày 19/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Wuhan Sports Center Hehe Football Field (Wuhan).
- Kết quả Wuhan Jiangda (nữ) vs Shaanxi Zhidan (nữ) là bao nhiêu?
- Wuhan Jiangda (nữ) thắng Shaanxi Zhidan (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Wuhan Jiangda (nữ) vs Shaanxi Zhidan (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 11 lần gặp nhau gần nhất: Wuhan Jiangda (nữ) thắng 8, hòa 2, Shaanxi Zhidan (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 03/08/2025 (CWSL) Wuhan Jiangda (nữ) 1-0 Shaanxi Zhidan (nữ).
- Phong độ Wuhan Jiangda (nữ) và Shaanxi Zhidan (nữ) trước trận?
- Wuhan Jiangda (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWW); Shaanxi Zhidan (nữ): 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLLL).
- Đội hình xuất phát Wuhan Jiangda (nữ) vs Shaanxi Zhidan (nữ)?
- Wuhan Jiangda (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Shaanxi Zhidan (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:34 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

