- Phạt góc2 – 3
- Thẻ vàng2 – 1
Sân CFA Presidente Laudo Natel, Sao Paulo · Âm u 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.30 / 3.45
Sao Paulo (nữ) thắng Bragantino (nữ) 1-0 trên sân nhà CFA Presidente Laudo Natel.
Sao Paulo (nữ) vs Bragantino (nữ) 1-0 — Serie A Brazil (nữ) 10/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Rayane Rodrigues da Silva 24'
- 32' 🟨 Carolina Tavares Vieira
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Mylena Ferreira da Silvathay Isabelle Caroline Guimaraes da Silva 67'
- 🔁 Vitoria Amaralthay Giovanna Crivelari Anselmo 67'
- 73' 🔁 Tamires Oliveira de Limathay Carolina Tavares Vieira
- 🔁 Camila Martins Pereirathay Karla Alves 73'
- 🔁 Maricel Pereyrathay Aline Milene de Lima 73'
- 🔁 Kesia Kenagillathay Duda Serrana 84'
- 84' 🔁 Géssica do Nascimentothay Catarina Ferreira da Silva Cruz de Lima
- 84' 🔁 Martina Del Treccothay Ana Lurdes da Silva Vieira
- 87' 🔁 Laura Valverde Moreirathay Mylena
-
⚽ Kesia Kenagilla
87'
1 - 0 - 🟨 Carolini Torresilha Moteiro Gil 90'
- 94+4' 🔁 Esterthay Marzia Reposo
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 7Sút trúng đích3
- 9Sút không trúng đích3
- 16Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc3
- 70Tấn công nguy hiểm53
- 123Tấn công78
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Sao Paulo (nữ) kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sao Paulo (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Bragantino (nữ) ép sân. Sao Paulo (nữ) kiểm soát thế trận 56% thời gian, Bragantino (nữ) 38%.
Sao Paulo (nữ)Bragantino (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Sao Paulo (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Carla Maria da Silva | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Carolini Torresilha Moteiro Gil | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Ana Clara | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Camila Barbosa | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Rafaela Soares de Souza | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Karla Alves | Tiền vệ | 0.0 |
| 95 | Rayane Rodrigues da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Aline Milene de Lima | Tiền đạo | 0.0 |
| 8 | Duda Serrana | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Isabelle Caroline Guimaraes da Silva | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Giovanna Crivelari Anselmo | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Anna Beatriz | Thủ môn |
| 33 | Luíza Calazans | Hậu vệ |
| 10 | Camila Martins Pereira | Tiền vệ |
| 13 | Miriam Cristina Cavalcante | Tiền vệ |
| 9 | Evelyn Monteiro Pessoa Feitoza | Tiền đạo |
| 18 | Kesia Kenagilla | Tiền đạo |
| 72 | Mylena Ferreira da Silva | Tiền đạo |
| 16 | Maricel Pereyra | Tiền vệ |
| 22 | Ravena Antão Araújo | Hậu vệ |
| 24 | Soraya Franca De Lima | Tiền đạo |
| 99 | Vitoria Amaral | Tiền vệ |
| 27 | Maria Vitória Rodrigues Sales | Tiền đạo |
Bragantino (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Thalya Nobre da Silva | Thủ môn | 0.0 |
| 7 | Carolina Tavares Vieira | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Jessica Soares da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Ambrozio Camila | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Catarina Ferreira da Silva Cruz de Lima | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Ana Carla de Oliveira Barboza © | Tiền vệ | 0.0 |
| 32 | Marzia Reposo | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Mylena | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Rafa Mineira | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Miriã dos Santos Silva | Tiền đạo | 0.0 |
| 31 | Ana Lurdes da Silva Vieira | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Laura Valverde Moreira | Tiền vệ |
| 2 | Tamires Oliveira de Lima | Hậu vệ |
| 27 | Stellamarys de Santana Terra | Hậu vệ |
| 1 | Karolainy Caline Alves | Thủ môn |
| 29 | Janyele Almeida da Silva | Tiền đạo |
| 16 | Ilana Mendonca | Tiền vệ |
| 19 | Géssica do Nascimento | Hậu vệ |
| 11 | Gabrielly Luiza Farias dos Santos | Tiền đạo |
| 23 | Ester | Hậu vệ |
| 9 | Martina Del Trecco | Tiền đạo |
| 25 | Karol Bermúdez | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.30 | 3.45 | 1.00 | 29 | 151.00 | 1.5 | 8.10 | 1.08 | 5.5 | 3.25 | 1.33 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (11 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Sao Paulo (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–1 |
| 21/09/2025 | BRA Paulista Women's League | Sao Paulo (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–1 |
| 08/06/2025 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 0–4 |
| 16/05/2025 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 0–3 |
| 05/07/2024 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 1–1 |
| 29/04/2024 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Bragantino (nữ) | 2–1 |
| 11/05/2023 | BRA Paulista Women's League | Sao Paulo (nữ) – Bragantino (nữ) | 2–0 |
| 19/08/2022 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 3–0 |
| 02/05/2022 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Bragantino (nữ) | 2–1 |
| 07/10/2021 | BRA Paulista Women's League | Sao Paulo (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Sao Paulo (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Brazil W L | Vitoria das Tabocas (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 1–3 | T |
| 28/07/2026 | BRA Paulista Women's League | Sao Paulo (nữ) – Mirassol (nữ) | 2–0 | T |
| 25/07/2026 | Brazil W L | Cruzeiro (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 1–2 | T |
| 22/07/2026 | BRA Women's Cup | Vasco Da Gama (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 0–1 | T |
| 18/07/2026 | BRA Paulista Women's League | Palmeiras SP (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 1–0 | B |
Bragantino (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – Bragantino (nữ) | 2–1 | B |
| 29/07/2026 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Santos (nữ) | 1–1 | H |
| 26/07/2026 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – Atletico Mineiro (nữ) | 2–0 | T |
| 23/07/2026 | BRA Women's Cup | Botafogo RJ (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–2 | T |
| 17/07/2026 | BRA Paulista Women's League | Mirassol (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Sao Paulo (nữ) vs Bragantino (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sao Paulo (nữ) vs Bragantino (nữ) thuộc Serie A Brazil (nữ), Vòng 15 đã diễn ra lúc 04:00 ngày 10/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân CFA Presidente Laudo Natel (Sao Paulo).
- Kết quả Sao Paulo (nữ) vs Bragantino (nữ) là bao nhiêu?
- Sao Paulo (nữ) thắng Bragantino (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Sao Paulo (nữ) vs Bragantino (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 11 lần gặp nhau gần nhất: Sao Paulo (nữ) thắng 6, hòa 3, Bragantino (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 22/05/2026 (BRA Paulista Women's League) Sao Paulo (nữ) 0-1 Bragantino (nữ).
- Phong độ Sao Paulo (nữ) và Bragantino (nữ) trước trận?
- Sao Paulo (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLW); Bragantino (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDWWDW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:36 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

