- Phạt góc5 – 2
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Centro de Treinamento Rei Pele, Santos · Nắng 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.13 / 5.90
Santos (nữ) thắng EC Juventude (nữ) 4-0 trên sân nhà Centro de Treinamento Rei Pele.
Santos (nữ) vs EC Juventude (nữ) 4-0 — Brazil W L 02/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Suzane Pires
22'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 lemos palomathay Luciene baiao
- 46' 🔁 Kamile Vitória Pavarin Martinsthay Maiza Santos Piovesan
- 57' 🟨 lemos paloma
- 🔁 Larissa Pereira da Cruzthay Evelin Bonifacio Nascimento 58'
- 🔁 Ketlen Wiggersthay Yoreli Rincon 58'
- 🟨 Analuyza Oliveira Franca 60'
- 62' 🔁 Tefinhathay Alexia Fernanda da Rocha Martins
-
⚽ Larissa Pereira da Cruz
63'
2 - 0 - 🔁 Thaisinhathay Suzane Pires 66'
- 66' 🔁 Calazans Dudathay Pigatin Laura
- 72' 🔁 Graziele Aparecida de Oliveirathay Isabella da Silva
-
⚽ Ketlen Wiggers
78'
3 - 0 -
⚽
89'
4 - 0 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 70%Kiểm soát bóng30%
- 5Sút trúng đích6
- 7Sút không trúng đích2
- 12Sút trong vòng cấm8
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc2
- 82Tấn công nguy hiểm42
- 173Tấn công102
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Santos (nữ) kiểm soát bóng 70%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Santos (nữ) ép sân · cột hướng xuống: EC Juventude (nữ) ép sân. Santos (nữ) kiểm soát thế trận 65% thời gian, EC Juventude (nữ) 26%.
Santos (nữ)EC Juventude (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
Santos (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Tatyane Amaro Santos | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Rafaella Carmo Martins | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Ana Alice Luciano da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 34 | Evelin Bonifacio Nascimento | Hậu vệ | 0.0 |
| 97 | Katrine da Silva Costa | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Larissa Vasconcelos | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Suzane Pires | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Samara Venceslau | Tiền vệ | 0.0 |
| 70 | Yoreli Rincon | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Ana Carolina Martins Rodrigues © | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Analuyza Oliveira Franca | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Barbara Cuzzuol | Hậu vệ |
| 30 | Ana Barboza | Tiền đạo |
| 27 | Caroliny Lara da Silva Azevedo | Tiền đạo |
| 29 | Anna Julia Lopes Cury | Tiền đạo |
| 21 | Ingryd Avancini | Hậu vệ |
| 7 | Ketlen Wiggers | Tiền đạo |
| 19 | Mariana Larroquette | Tiền đạo |
| 11 | Larissa Pereira da Cruz | Tiền đạo |
| 35 | Luiza Maria Oliveira Saia | Không rõ |
| 12 | Mayara Nabosne Harendt | Thủ môn |
| 5 | Natália Carvalho da Silva | Tiền vệ |
| 10 | Thaisinha | Tiền đạo |
EC Juventude (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Thaís Oliveira Amorim | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Joiceane Scatola | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Maiza Santos Piovesan | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Carla Beatriz Alves da Cruz | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Limpia Fretes © | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Nicole Marussi Reis Camargo | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Luciene baiao | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Alexia Fernanda da Rocha Martins | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Isabella da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Stephany Caroline dos Santos da Silva | Tiền đạo | 0.0 |
| 15 | Pigatin Laura | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Tefinha | Tiền vệ |
| 1 | Renata may | Thủ môn |
| 10 | lemos paloma | Tiền đạo |
| 9 | Kamile Vitória Pavarin Martins | Tiền đạo |
| 2 | Graziele Aparecida de Oliveira | Hậu vệ |
| 21 | Calazans Duda | Tiền đạo |
| 26 | Nubia Dotto | Tiền đạo |
| 20 | Aninha | Hậu vệ |
| 13 | Andressa Kreski | Hậu vệ |
| 17 | Ana Luiza | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.13 | 5.90 | 1.00 | 34 | 81.00 | 4.5 | 12.00 | 1.04 | 6.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Santos (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Santos (nữ) | 1–1 | H |
| 25/07/2026 | Brazil W L | America Mineiro (nữ) – Santos (nữ) | 0–1 | T |
| 18/07/2026 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Taubate (nữ) | 1–0 | T |
| 29/05/2026 | BRA Women's Cup | CA Piauiense (nữ) – Santos (nữ) | 1–1 | H |
| 26/05/2026 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Santos (nữ) | 3–0 | B |
EC Juventude (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Brazil W L | EC Juventude (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 0–0 | H |
| 28/05/2026 | BRA Women's Cup | Botafogo RJ (nữ) – EC Juventude (nữ) | 3–0 | B |
| 25/05/2026 | Brazil W L | EC Juventude (nữ) – Gremio (nữ) | 1–1 | H |
| 19/05/2026 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – EC Juventude (nữ) | 1–0 | B |
| 15/05/2026 | BRA Women's Cup | EC Juventude (nữ) – Vitoria das Tabocas (nữ) | 2–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Santos (nữ) vs EC Juventude (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Santos (nữ) vs EC Juventude (nữ) thuộc Brazil W L, Vòng 14 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 02/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Centro de Treinamento Rei Pele (Santos).
- Kết quả Santos (nữ) vs EC Juventude (nữ) là bao nhiêu?
- Santos (nữ) thắng EC Juventude (nữ) 4-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ Santos (nữ) và EC Juventude (nữ) trước trận?
- Santos (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWDLD); EC Juventude (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLDLLW).
- Đội hình xuất phát Santos (nữ) vs EC Juventude (nữ)?
- Santos (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, EC Juventude (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:23 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

