- Phạt góc3 – 5
- Thẻ vàng3 – 2
Sân BFA Technical Centre, Bridgetown · Ít mây 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.70 / 2.10
Saint Lucia thắng Guadeloupe 3-0 trên sân nhà BFA Technical Centre.
Saint Lucia vs Guadeloupe 3-0 — Giải vô địch các quốc gia CONCACAF 03/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (pen) Caniggia Elva
18'
1 - 0 -
⚽ Arkelle Jude-Boydkiến tạo: Keegan Caull
35'
2 - 0 - 46+1' 🟨 Meddy Cysique
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Jonathan Gambythay Luidgi Mausse
- 54' 🟨 Mickaël Alphonse
-
⚽ Donavan Phillipkiến tạo: Keegan Caull
57'
3 - 0 - 59' 🔁 Fabien Geranthay Bryan Danavin Tafna
- 65' 🔁 Allan Vulgairethay Ange-Freddy Plumain
- 🔁 gregson presidentthay Arkelle Jude-Boyd 75'
- 76' 🔁 Kenjy montantinthay Meddy Cysique
- 🔁 Mervin Romain St.thay Keegan Caull 81'
- 🟨 Shevon Byron 90'
- 🔁 Alfred Hippolytethay shaquan nelson 92+2'
- 🔁 djal augustinthay Shevon Byron 92+2'
- 🔁 lester josephthay melvin doxilly 92+2'
- 🟨 Caniggia Elva 96+6'
- 96+6' 🟨 Djamalee Boisne
- 90' ⏹ FT · Hết trận
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 12Tổng cú sút16
- 3Sút trúng đích2
- 5Sút không trúng đích4
- 9Sút trong vòng cấm12
- 1Sút bị chặn6
- 3Phạt góc5
- 68Tấn công nguy hiểm52
- 70Tấn công71
- 328Chuyền322
- 264Chuyền chính xác264
- 2Chuyền then chốt2
- 6Chuyền dài6
- 14Rê bóng11
- 31Tạt bóng19
- 40Tranh chấp38
- 17Tắc bóng16
- 54Cản phá43
- 9Cứu thua8
- 7Phạm lỗi4
- 31Bị phạm lỗi16
- 2Việt vị0
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Saint Lucia kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Saint Lucia ép sân · cột hướng xuống: Guadeloupe ép sân. Saint Lucia kiểm soát thế trận 51% thời gian, Guadeloupe 38%.
Saint LuciaGuadeloupe| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Saint Lucia · HLV Rajesh Latchoo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | vino barclett | Thủ môn | 7.6 |
| 2 | kurt frederick | Hậu vệ | 7.0 |
| 4 | Terell Thomas © | Hậu vệ | 8.0 |
| 5 | Doneal lionel | Hậu vệ | 5.8 |
| 6 | melvin doxilly | Hậu vệ | 6.1 |
| 11 | Arkelle Jude-Boyd | Tiền vệ | 8.4 |
| 14 | Caniggia Elva | Tiền vệ | 7.2 |
| 18 | shaquan nelson | Tiền vệ | 6.7 |
| 9 | Donavan Phillip | Tiền đạo | 7.3 |
| 10 | Keegan Caull | Tiền đạo | 7.9 |
| 19 | Shevon Byron | Tiền đạo | 6.7 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Devone Prix St. | Thủ môn |
| 7 | Mervin Romain St. | Tiền vệ |
| 8 | lester joseph | Tiền đạo |
| 12 | djal augustin | Tiền vệ |
| 15 | yanic noel | Tiền đạo |
| 21 | gregson president | Tiền vệ |
| 20 | Alfred Hippolyte | Hậu vệ |
| 22 | Dervaj Edward | Tiền vệ |
| 17 | Baggio Edward | Tiền đạo |
| 23 | darren donaie | Thủ môn |
| 13 | Garvin Reggie | Tiền đạo |
Guadeloupe · HLV Jocelyn Angloma
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Davy Rouyard © | Thủ môn | 5.7 |
| 2 | Mickaël Alphonse | Hậu vệ | 7.0 |
| 3 | Bryan Danavin Tafna | Hậu vệ | 6.0 |
| 5 | Yonel Raddas | Hậu vệ | 6.3 |
| 13 | Meddy Cysique | Hậu vệ | 6.6 |
| 6 | Willis Francillonne | Tiền vệ | 5.9 |
| 10 | Djamalee Boisne | Tiền vệ | 5.9 |
| 17 | Kendy Giblaca | Tiền vệ | 5.6 |
| 18 | Dwen Capraja | Tiền vệ | 6.2 |
| 19 | Luidgi Mausse | Tiền vệ | 5.8 |
| 8 | Ange-Freddy Plumain | Tiền đạo | 6.1 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Mathis Citronnelle | Tiền vệ |
| 22 | Sulyvan Darase | Hậu vệ |
| 20 | Thomas Davillars | Tiền vệ |
| 15 | hans dezac | Hậu vệ |
| 11 | Jonathan Gamby | Không rõ |
| 21 | Fabien Geran | Hậu vệ |
| 14 | Willan Jacques | Tiền đạo |
| 4 | Kenjy montantin | Hậu vệ |
| 16 | Mathieu Philemon | Thủ môn |
| 1 | Alexis Silo | Thủ môn |
| 12 | Allan Vulgaire | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.70 | 2.10 | 1.00 | 51 | 201.00 | 3.5 | 5.75 | 1.14 | 8.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 16/10/2023 | CONCACAF Nations League | Guadeloupe – Saint Lucia | 2–0 |
| 13/10/2023 | CONCACAF Nations League | Saint Lucia – Guadeloupe | 2–1 |
Phong độ gần đây
Saint Lucia
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CONCACAF Nations League | Saint Lucia – Bermuda | 5–2 | T |
| 26/09/2026 | CONCACAF Nations League | Barbados – Saint Lucia | 2–0 | B |
| 12/08/2026 | INT CF | Ilinden Velmej – Saint Lucia | 3–1 | B |
| 27/03/2026 | FIFA Series | Azerbaijan – Saint Lucia | 6–1 | B |
| 16/11/2025 | INT FRL | Saint Vincent và Grenadines – Saint Lucia | 3–1 | B |
Guadeloupe
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CONCACAF Nations League | Guadeloupe – Barbados | 2–2 | H |
| 26/09/2026 | CONCACAF Nations League | Bermuda – Guadeloupe | 1–2 | T |
| 25/06/2025 | CONCACAF Gold Cup | Guadeloupe – Guatemala | 2–3 | B |
| 21/06/2025 | CONCACAF Gold Cup | Jamaica – Guadeloupe | 2–1 | B |
| 17/06/2025 | CONCACAF Gold Cup | Panama – Guadeloupe | 5–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Saint Lucia vs Guadeloupe đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Saint Lucia vs Guadeloupe thuộc Giải vô địch các quốc gia CONCACAF, Vòng 3 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 03/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân BFA Technical Centre (Bridgetown).
- Kết quả Saint Lucia vs Guadeloupe là bao nhiêu?
- Saint Lucia thắng Guadeloupe 3-0; hiệp một 2-0.
- Phong độ Saint Lucia và Guadeloupe trước trận?
- Saint Lucia: 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLLL); Guadeloupe: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DWLLLW).
- Đội hình xuất phát Saint Lucia vs Guadeloupe?
- Saint Lucia ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Guadeloupe dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:59 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

