
Donavan Phillip là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Colorado Rapids.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
818Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
11/18Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 68% | 50% | 0 | 0 | 6,90 |
| MLS | 2026 | — | 11 | 7 | 548 | 3 | 0 | 0 | 15 | 9 | 78% | 54% | 1 | 0 | 6,84 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/47 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
MLS · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 548 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/151 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/62 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 19
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/18 | 4 | 6/8 | — | 6,29 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/6 | — | 6,49 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 59 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 8/9 | 0 | 3/3 | — | 8,20 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guadeloupe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/24 | 0 | 3/8 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guadeloupe | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/23 | 0 | 6/10 | — | 7,30 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 19/22 | 1 | 4/13 | — | 7,55 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 3-3 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/26 | 0 | 3/10 | V | 7,26 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/5 | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 1 | 6/9 | — | 6,91 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/21 | 0 | 3/5 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | North Carolina State Wolfpack (NC State Univ.) | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Flint City Bucks | North Carolina State Wolfpack (NC State Univ.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2025 | North Carolina State Wolfpack (NC State Univ.) | Flint City Bucks | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Oakland Golden Grizzlies (Oakland Univ.) | North Carolina State Wolfpack (NC State Univ.) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật45
- Tư duy61
- Sức mạnh34
- Thể lực50