
Davy Rouyard
Thủ mônFRA
27Tuổi
194Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Davy Rouyard là thủ môn 27 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Saint Lucia | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 23/39 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Saint Lucia | B 0-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 10/20 | 0 | — | — | 5,70 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Barbados | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Bermuda | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 26/32 | 0 | — | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/05/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2025 | Free Player | SC Baie-Mahault | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Bordeaux | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bordeaux U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |