Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ange-Freddy Plumain

Omonia AradippouTiền đạoFRA
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ange-Freddy Plumain là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Omonia Aradippou.

Tiểu sử Ange-Freddy Plumain

Ange-Freddy Plumain là tiền đạo 31 tuổi, thi đấu cho Omonia Aradippou và mang quốc tịch Pháp. Cầu thủ sinh ngày 02/03/1995, cao 184 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận với 312 phút, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,58. Giải vô địch các quốc gia CONCACAF ghi nhận 4 trận và 1 kiến tạo, còn Cypriot First Division ghi nhận 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất là 1,0 triệu € (2019), và cầu thủ chuyển đến Omonia Aradippou từ Hassania Agadir vào ngày 07/09/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
355Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—443120017178%37%006,58
Cypriot First Division2026-2027—304300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/101 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/19 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/29 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 43 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ange-Freddy Plumain · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Saint LuciaB 0-1750020010/1811/4—6,20
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Saint LuciaB 0-3650020022/2501/3—6,10
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs BarbadosH 2-2820110119/2414/9—7,20
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ BermudaT 2-1900021228/3415/13—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/201318500 nghìn €
29/05/201318500 nghìn €
03/02/201620500 nghìn €
30/06/201621500 nghìn €
15/05/201823300 nghìn €
07/11/201823300 nghìn €
27/06/2019241,0 triệu €
27/12/201924800 nghìn €
07/04/202025650 nghìn €
06/07/202025600 nghìn €
29/12/202025400 nghìn €
22/02/202125500 nghìn €
27/10/202126400 nghìn €
03/06/202227350 nghìn €
19/12/202227300 nghìn €
28/05/202328300 nghìn €
10/12/202328400 nghìn €
05/06/202429600 nghìn €
16/12/202429400 nghìn €
28/05/202530325 nghìn €
27/11/202530325 nghìn €
21/06/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026Hassania AgadirOmonia AradippouChuyển nhượng—
11/07/2025Nea SalamisHassania AgadirChuyển nhượng—
18/01/2025Rukh VynnykyNea SalamisChuyển nhượng—
08/08/2023Bnei SakhninRukh VynnykyChuyển nhượng—
25/01/2023Sekzia Ness ZionaBnei SakhninChuyển nhượng—
02/07/2022Rukh VynnykySekzia Ness ZionaChuyển nhượng—
29/06/2022Hapoel Tel AvivRukh VynnykyCho mượn—
09/03/2022Rukh VynnykyHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
24/01/2022Free playerRukh VynnykyChuyển nhượng—
07/09/2021SamsunsporFree playerTrở lại—
29/06/2021KVC WesterloSamsunsporCho mượn—
08/01/2021SamsunsporKVC WesterloChuyển nhượng—
18/08/2020Beitar JerusalemSamsunsporHết hạn mượn 0.21M €210 nghìn €
07/01/2019Hapoel HaderaBeitar JerusalemHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
11/07/2018Quevilly Rouen MétropoleHapoel HaderaChuyển nhượng—
30/06/2017CS Sedan-ArdennesQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
06/07/2016FulhamCS Sedan-ArdennesChuyển nhượng—
29/06/2016Red Star FC 93FulhamCho mượn—
30/08/2015FulhamRed Star FC 93Chuyển nhượng—
24/07/2013RC LensFulhamChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy64
  • Sức mạnh36
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com