- Phạt góc10 – 5
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Nelo Bracalente, Vinhedo · Ít mây 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.22 / 4.10
Palmeiras SP (nữ) thắng EC Juventude (nữ) 3-0 trên sân nhà Nelo Bracalente.
Palmeiras SP (nữ) vs EC Juventude (nữ) 3-0 — Brazil W L 16/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Glaucia Suelen Silva Cristiano
18'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Pigatin Laurathay Alexia Fernanda da Rocha Martins
- 🟨 Brena Carolina Vianna De Oliveira 54'
- 63' 🔁 lemos palomathay Caroline Ladaga da Silva
-
⚽ Beatriz Zaneratto João
63'
2 - 0 - 🔁 Ana Flaviathay Taina Maranhao 66'
- 🔁 Nicolythay Glaucia Suelen Silva Cristiano 66'
-
⚽ Beatriz Zaneratto João
69'
3 - 0 - 74' 🔁 Kamile Vitória Pavarin Martinsthay Maiza Santos Piovesan
- 74' 🔁 Nubia Dottothay Nicole Marussi Reis Camargo
- 🔁 Ana Guimaraesthay Emily Assis de Carvalho 74'
- 🔁 melanie chirinosthay Andressinha 74'
- 79' 🔁 Tefinhathay Luciene baiao
- 82' 🟨
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 64%Kiểm soát bóng36%
- 10Sút trúng đích1
- 16Sút không trúng đích7
- 26Sút trong vòng cấm8
- 0Sút bị chặn0
- 10Phạt góc5
- 107Tấn công nguy hiểm36
- 153Tấn công70
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 15.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Palmeiras SP (nữ) kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Palmeiras SP (nữ) ép sân · cột hướng xuống: EC Juventude (nữ) ép sân. Palmeiras SP (nữ) kiểm soát thế trận 66% thời gian, EC Juventude (nữ) 26%.
Palmeiras SP (nữ)EC Juventude (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Palmeiras SP (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Natascha Honegger | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Ana Guzman | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Poliana Barbosa Medeiros | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Giovanna Campiolo | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Brena Carolina Vianna De Oliveira | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Andressinha | Tiền vệ | 0.0 |
| 99 | Joselyn Espinales | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Glaucia Suelen Silva Cristiano | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Beatriz Zaneratto João | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Taina Maranhao | Tiền đạo | 0.0 |
| 16 | Emily Assis de Carvalho | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Ana Flavia | Tiền đạo |
| 30 | Ana Guimaraes | Hậu vệ |
| 21 | Carla Tays da Silva de Jesus | Hậu vệ |
| 37 | melanie chirinos | Tiền vệ |
| 8 | Diany Martins | Tiền vệ |
| 12 | Eduarda Aparecida da Silva dos Santos | Tiền vệ |
| 38 | Ket | Không rõ |
| 39 | Nicoly | Tiền đạo |
| 56 | Evelyn Sousa | Hậu vệ |
| 1 | Tainá Rodrigues | Thủ môn |
| 25 | Luz Katherine Tapia Ramirez | Thủ môn |
| 47 | Josefa Victoria da Silva Souza | Hậu vệ |
EC Juventude (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Thaís Oliveira Amorim | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Graziele Aparecida de Oliveira | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Joiceane Scatola | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Maiza Santos Piovesan | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Carla Beatriz Alves da Cruz | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Limpia Fretes © | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Caroline Ladaga da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Nicole Marussi Reis Camargo | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Luciene baiao | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Alexia Fernanda da Rocha Martins | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Isabella da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Tefinha | Tiền vệ |
| 1 | Renata may | Thủ môn |
| 10 | lemos paloma | Tiền đạo |
| 15 | Pigatin Laura | Tiền đạo |
| 9 | Kamile Vitória Pavarin Martins | Tiền đạo |
| 39 | Manfio Joyce | Tiền vệ |
| 21 | Calazans Duda | Tiền đạo |
| 26 | Nubia Dotto | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.22 | 4.10 | 1.00 | 41 | 81.00 | 3.5 | 6.00 | 1.12 | 15.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/05/2025 | Brazil W L | EC Juventude (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 0–4 |
Phong độ gần đây
Palmeiras SP (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | BRA Paulista Women's League | Taubate (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 0–1 | T |
| 09/08/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 0–0 | H |
| 02/08/2026 | Brazil W L | Palmeiras SP (nữ) – Internacional (nữ) | 2–1 | T |
| 30/07/2026 | BRA Paulista Women's League | Palmeiras SP (nữ) – Corinthians (nữ) | 1–0 | T |
| 26/07/2026 | Brazil W L | Mixto EC (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 0–0 | H |
EC Juventude (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Brazil W L | EC Juventude (nữ) – Mixto EC (nữ) | 0–1 | B |
| 02/08/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – EC Juventude (nữ) | 4–0 | B |
| 27/07/2026 | Brazil W L | EC Juventude (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 0–0 | H |
| 28/05/2026 | BRA Women's Cup | Botafogo RJ (nữ) – EC Juventude (nữ) | 3–0 | B |
| 25/05/2026 | Brazil W L | EC Juventude (nữ) – Gremio (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Palmeiras SP (nữ) vs EC Juventude (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Palmeiras SP (nữ) vs EC Juventude (nữ) thuộc Brazil W L, Vòng 16 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 16/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Nelo Bracalente (Vinhedo).
- Kết quả Palmeiras SP (nữ) vs EC Juventude (nữ) là bao nhiêu?
- Palmeiras SP (nữ) thắng EC Juventude (nữ) 3-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ Palmeiras SP (nữ) và EC Juventude (nữ) trước trận?
- Palmeiras SP (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWDW); EC Juventude (nữ): 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLDLDL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:42 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

