- Phạt góc7 – 1
- Thẻ vàng2 – 1
· Ít mây 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.47 / 2.60
Mixto EC (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của EC Juventude (nữ).
EC Juventude (nữ) vs Mixto EC (nữ) 0-1 — Brazil W L 10/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
39'
0 - 1 ⚽ Joyce custodio - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Kamile Vitória Pavarin Martinsthay Alexia Fernanda da Rocha Martins 61'
- 🔁 Martha Figueredothay lemos paloma 61'
- 🟨 Stephany Caroline dos Santos da Silva 67'
- 🔁 Nubia Dottothay Maiza Santos Piovesan 73'
- 73' 🔁 Priscila Andrade Lopesthay Karol
- 79' 🔁 Thaynathay Joyce custodio
- 81' 🟨 Gessica Barbosa
- 88' 🔁 Isabella Rangel Nogueira Bragançathay Gessica Barbosa
- 🔁 Caroline Ladaga da Silvathay Nicole Marussi Reis Camargo 89'
- 🔁 Pigatin Laurathay Isabella da Silva 89'
- 🟨 Luciene baiao 91+1'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 5Sút trúng đích1
- 13Sút không trúng đích1
- 18Sút trong vòng cấm2
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc1
- 82Tấn công nguy hiểm30
- 116Tấn công76
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. EC Juventude (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: EC Juventude (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Mixto EC (nữ) ép sân. EC Juventude (nữ) kiểm soát thế trận 56% thời gian, Mixto EC (nữ) 36%.
EC Juventude (nữ)Mixto EC (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
EC Juventude (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Thaís Oliveira Amorim | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Graziele Aparecida de Oliveira | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Maiza Santos Piovesan | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Carla Beatriz Alves da Cruz | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Limpia Fretes © | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Nicole Marussi Reis Camargo | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Luciene baiao | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Alexia Fernanda da Rocha Martins | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Isabella da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | lemos paloma | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Stephany Caroline dos Santos da Silva | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Tefinha | Tiền vệ |
| 19 | Silva Taysa | Tiền đạo |
| 1 | Renata may | Thủ môn |
| 15 | Pigatin Laura | Tiền đạo |
| 9 | Kamile Vitória Pavarin Martins | Tiền đạo |
| 99 | Martha Figueredo | Tiền đạo |
| 21 | Calazans Duda | Tiền đạo |
| 26 | Nubia Dotto | Tiền đạo |
| 25 | Caroline Ladaga da Silva | Hậu vệ |
| 20 | Aninha | Hậu vệ |
| 13 | Andressa Kreski | Hậu vệ |
| 17 | Ana Luiza | Hậu vệ |
Mixto EC (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Nagila | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Lívia Claro Mathias | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Isabela Aparecida de Mello © | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Santos Natalia | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Joyce custodio | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Nayara | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Sabrina dos Santos Aurelio Pinto | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Karol | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Piveta Sara | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Gessica Barbosa | Tiền đạo | 0.0 |
| 99 | Luana de Lima Roque | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Thayna | Tiền đạo |
| 25 | Thaís Prado | Hậu vệ |
| 1 | thais | Thủ môn |
| 29 | Silvana de Jesus Bispo | Hậu vệ |
| 28 | Priscila Andrade Lopes | Tiền đạo |
| 27 | Lorena | Hậu vệ |
| 9 | Isabella Rangel Nogueira Bragança | Tiền đạo |
| 17 | Debora Vieira Costa | Tiền vệ |
| 7 | Andressa Freitas Dos Anjos | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.47 | 2.60 | 151.00 | 26 | 1.01 | 1.5 | 11.00 | 1.05 | 8.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 16/06/2024 | Brazil W L2 | EC Juventude (nữ) – Mixto EC (nữ) | 3–1 |
| 11/06/2023 | Brazil W L3 | Mixto EC (nữ) – EC Juventude (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
EC Juventude (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – EC Juventude (nữ) | 4–0 | B |
| 27/07/2026 | Brazil W L | EC Juventude (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 0–0 | H |
| 28/05/2026 | BRA Women's Cup | Botafogo RJ (nữ) – EC Juventude (nữ) | 3–0 | B |
| 25/05/2026 | Brazil W L | EC Juventude (nữ) – Gremio (nữ) | 1–1 | H |
| 19/05/2026 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – EC Juventude (nữ) | 1–0 | B |
Mixto EC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Brazil W L | Mixto EC (nữ) – Atletico Mineiro (nữ) | 0–0 | H |
| 26/07/2026 | Brazil W L | Mixto EC (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 0–0 | H |
| 26/05/2026 | Brazil W L | Corinthians (nữ) – Mixto EC (nữ) | 4–1 | B |
| 17/05/2026 | Brazil W L | Gremio (nữ) – Mixto EC (nữ) | 3–0 | B |
| 14/05/2026 | BRA Women's Cup | Mixto EC (nữ) – Acao (nữ) | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- EC Juventude (nữ) vs Mixto EC (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận EC Juventude (nữ) vs Mixto EC (nữ) thuộc Brazil W L, Vòng 15 đã diễn ra lúc 01:00 ngày 10/08/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả EC Juventude (nữ) vs Mixto EC (nữ) là bao nhiêu?
- Mixto EC (nữ) thắng EC Juventude (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ EC Juventude (nữ) và Mixto EC (nữ) trước trận?
- EC Juventude (nữ): 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LDLDLL); Mixto EC (nữ): 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DDLLLD).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:09 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

