
Olympiakos Nicosia FC
Phong độ: HHBTH
Olympiakos Nicosia FC sẽ gặp Karmiotissa Polemidion lúc 00:00 ngày 31/10/2026 tại VĐQG Síp.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.5 | 1.82 | 1.97 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.5 | 1.82 | 1.97 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Christos Talichmanidis | Thủ môn | 25 |
| 32 | Michalis Kyriakou | Thủ môn | 23 |
| — | Christoforos Frantzis | Hậu vệ | — |
| 2 | Giorgos Spyrou | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Sofoklis Chatzinikolaou | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Angelos Gavriel | Hậu vệ | — |
| 5 | Eduardo Kunde | Hậu vệ | 29 |
| 6 | georgios okkas | Hậu vệ | 23 |
| 12 | Jean Felipe | Hậu vệ | 32 |
| 14 | Giannis Andreou | Hậu vệ | 29 |
| 20 | Christos Irodotou | Hậu vệ | 20 |
| 24 | Márk Tamás | Hậu vệ | 33 |
| 55 | Henrique Gomes | Hậu vệ | 30 |
| — | Dimitris Charalambous | Tiền vệ | 29 |
| — | Georgios Karantonas | Tiền vệ | 21 |
| — | Andreas Fragou | Tiền vệ | 29 |
| — | Georgios Tziortzis | Tiền vệ | 19 |
| — | Konstantinos·Christou | Tiền vệ | 23 |
| 6 | Frixos Michaelides | Tiền vệ | — |
| 8 | Bruno Paz | Tiền vệ | 28 |
| 9 | Zannetos Savva | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Phillipos Eutichidis | Tiền vệ | — |
| 10 | Dominik Prokop | Tiền vệ | 29 |
| 22 | Emilios Vagiannidis | Tiền vệ | 21 |
| 40 | Markos charalambous | Tiền vệ | 33 |
| — | Agapios Vrikkis | Tiền đạo | 25 |
| 7 | Adel beggah | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Ilias Ignatidis | Tiền đạo | 29 |
| 11 | Alexandros Lolis | Tiền đạo | 24 |
| 15 | Rauno Sappinen | Tiền đạo | 30 |
| 23 | marios pechlivanis | Tiền đạo | 31 |
| 26 | Panagiotis Kynigopoulos | Tiền đạo | 30 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Olympiakos Nicosia FC là khi nào?
- Olympiakos Nicosia FC gặp Karmiotissa Polemidion trên sân khách lúc 00:00 ngày 31/10/2026, giải VĐQG Síp.
- Olympiakos Nicosia FC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Olympiakos Nicosia FC 1 thắng, 3 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 24/10/2026 hòa Krasava ENY Ypsonas FC 1-1 (VĐQG Síp).
- Đội hình Olympiakos Nicosia FC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Olympiakos Nicosia FC có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 26,3, tổng giá trị 4,7 triệu €; đắt giá nhất là Christos Talichmanidis (thủ môn, 500 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Olympiakos Nicosia FC?
- HLV trưởng là Georgios Kostis (GRE, 54 tuổi); sân nhà Makario Stadium tại Nicosia, sức chứa 16.000 chỗ.
- Olympiakos Nicosia FC có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 2 cầu thủ Olympiakos Nicosia FC hiện vắng mặt: Andreas Fragou, georgios okkas.
- Thành tích Olympiakos Nicosia FC mùa này tại VĐQG Síp?
- Tại VĐQG Síp, Olympiakos Nicosia FC đã đá 7 trận, ghi 11 bàn, thủng lưới 12 (trung bình 1,57 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:57 30/10/2026 (giờ Việt Nam).