Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandros Lolis

Olympiakos Nicosia FCTiền đạoGRE
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Alexandros Lolis là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Olympiakos Nicosia FC.

Tiểu sử Alexandros Lolis

Alexandros Lolis là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Olympiakos Nicosia FC, mang quốc tịch Greece và hiện 24 tuổi. Trong các trận đã ra sân tại Cypriot First Division, cầu thủ có 4 trận và 199 phút thi đấu. Hợp đồng của cầu thủ kéo dài đến 30/05/2027, còn giá trị thị trường là 400 nghìn €. Chân thuận là chân phải. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển đến Olympiakos Nicosia FC từ Niki Volou theo hình thức chuyển nhượng.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
201Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5020100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 201 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20201850 nghìn €
11/02/202118100 nghìn €
31/10/202119200 nghìn €
08/06/202219300 nghìn €
06/11/202220250 nghìn €
21/05/202320250 nghìn €
19/12/202321200 nghìn €
22/05/202421200 nghìn €
26/12/202422200 nghìn €
15/05/202522250 nghìn €
28/12/202523350 nghìn €
10/05/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Niki VolouOlympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—
21/07/2025Pas GianninaNiki VolouChuyển nhượng—
29/06/2024AO GiouchtasPas GianninaCho mượn—
04/01/2024Pas GianninaAO GiouchtasChuyển nhượng—
22/08/2019PAS Giannina U19Pas GianninaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com