Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Prokop

Olympiakos Nicosia FCTiền vệAUT
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Dominik Prokop là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Olympiakos Nicosia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—4318600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 186 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201618200 nghìn €
31/05/201618200 nghìn €
21/12/201619400 nghìn €
01/06/201720500 nghìn €
10/10/2017201,5 triệu €
01/01/2018202,0 triệu €
13/06/2018212,0 triệu €
18/12/2018212,0 triệu €
02/06/2019221,5 triệu €
15/12/201922900 nghìn €
07/04/202022725 nghìn €
21/07/202023500 nghìn €
19/01/202123450 nghìn €
13/06/202124450 nghìn €
29/12/202124350 nghìn €
31/05/202224300 nghìn €
07/11/202225300 nghìn €
11/06/202326450 nghìn €
10/12/202326700 nghìn €
20/05/202426800 nghìn €
16/12/202427700 nghìn €
05/06/202528600 nghìn €
21/12/202528400 nghìn €
03/03/202628300 nghìn €
31/05/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026FK ZeljeznicarOlympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—
16/01/2026TSV HartbergFK ZeljeznicarChuyển nhượng—
30/06/2023HNK GoricaTSV HartbergChuyển nhượng—
29/06/2023TSV HartbergHNK GoricaCho mượn—
05/02/2023HNK GoricaTSV HartbergChuyển nhượng—
30/08/2022SV Wehen WiesbadenHNK GoricaChuyển nhượng—
10/12/2020Free PlayerSV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
31/07/2020Austria ViennaFree PlayerTrở lại—
31/12/2015Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
30/01/2013AKA Austria Wien U16Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2012AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2011FK Austria Vienna YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—
30/06/2005TWL Elektra YouthFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh33
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com