
Jean Felipe là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Olympiakos Nicosia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 281 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 281 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 225 nghìn € |
| 07/09/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/02/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/02/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 30/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/08/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/11/2020 | 26 | 225 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 31/03/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 26/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/12/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 22/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | FC Felgueiras 1932 | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Leixoes | FC Felgueiras 1932 | Hết hạn mượn | — |
| 09/08/2024 | CF Estrela Amadora SAD | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Portimonense SC | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SC Covilha | Portimonense SC | Cho mượn | — |
| 18/08/2020 | Portimonense SC | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Aves | Portimonense SC | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | Portimonense SC | Aves | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Academica Coimbra | Portimonense SC | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Portimonense SC | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Varzim | Portimonense SC | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Portimonense SC | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Varzim | Portimonense SC | Cho mượn | — |
| 24/08/2016 | Portimonense SC | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Athletico Paranaense B | Portimonense SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | Portimonense SC | Athletico Paranaense B | Cho mượn | — |
| 29/01/2016 | Athletico Paranaense B | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2015 | Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP) | Athletico Paranaense B | Cho mượn | — |
| 21/07/2015 | Athletico Paranaense B | Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh61
- Thể lực50