Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Panagiotis Kynigopoulos

Olympiakos Nicosia FCTiền đạoGRE
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Panagiotis Kynigopoulos là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Olympiakos Nicosia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
376Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,20Bàn/90 phút
75Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5437650000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 376 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20142026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20141850 nghìn €
06/06/201518150 nghìn €
20/12/201620150 nghìn €
10/05/201720150 nghìn €
25/04/201821150 nghìn €
10/06/201922200 nghìn €
05/10/202024200 nghìn €
13/05/202124150 nghìn €
27/12/202125125 nghìn €
26/06/202225250 nghìn €
26/02/202326300 nghìn €
18/06/202326400 nghìn €
27/12/202327400 nghìn €
22/05/202427400 nghìn €
26/12/202428400 nghìn €
15/05/202528400 nghìn €
28/12/202529450 nghìn €
10/05/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026IraklisOlympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—
29/07/2024KallitheaIraklisChuyển nhượng—
02/09/2021Enosis Neon ParalimniouKallitheaChuyển nhượng—
30/06/2020Panahaiki-2005Enosis Neon ParalimniouChuyển nhượng—
19/07/2017Sint-TruidensePanahaiki-2005Chuyển nhượng—
29/06/2017IraklisSint-TruidenseCho mượn—
29/08/2016Sint-TruidenseIraklisChuyển nhượng—
30/06/2016VV Sint-Truiden U19Sint-TruidenseChuyển nhượng—
07/08/2015EginiakosVV Sint-Truiden U19Hết hạn mượn 0.23M €230 nghìn €
31/12/2013Eginiakos U19EginiakosChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com