Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Paz

Olympiakos Nicosia FCTiền vệANG
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Bruno Paz là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Olympiakos Nicosia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
393Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5539300000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 393 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Paz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiT 5-1310100336/3722/5—7,23
09/05/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 3-2dự bị00000—0———
02/05/2026SuperLiga Romaniavs MetaloglobusH 2-2450000130/3401/2—6,38
25/04/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniH 1-1610000011/1605/7—6,23
17/04/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 1-0280000013/1401/1—6,83
12/04/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 0-4450000124/2712/5—6,15
04/04/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtT 2-028000007/1012/4V6,60
24/03/2026SuperLiga Romania@ FC Unirea 2004 SloboziaB 1-220000017/1101/5—6,07
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC AstanaB 0-29000000—0——6,40
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC AstanaH 1-18900000—0——6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 650 nghìn €2020: 575 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 575 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20161825 nghìn €
29/06/20171975 nghìn €
07/09/201719300 nghìn €
22/02/201819500 nghìn €
28/06/201820650 nghìn €
07/04/202021575 nghìn €
04/11/202123300 nghìn €
31/03/202223225 nghìn €
26/06/202224225 nghìn €
26/10/202224575 nghìn €
13/03/202324650 nghìn €
07/06/202325900 nghìn €
26/09/202325900 nghìn €
20/12/202325900 nghìn €
14/03/202425650 nghìn €
30/05/202426500 nghìn €
15/10/202426400 nghìn €
22/05/202527300 nghìn €
30/11/202527400 nghìn €
07/06/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026FC Otelul GalatiOlympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—
09/01/2026Zimbru ChisinauFC Otelul GalatiChuyển nhượng—
11/02/2025Free PlayerZimbru ChisinauChuyển nhượng—
01/05/2024KonyasporFree PlayerTrở lại—
30/06/2022Sporting CP BKonyasporChuyển nhượng—
29/06/2022SC FarenseSporting CP BCho mượn—
22/08/2021Sporting CP BSC FarenseChuyển nhượng—
30/06/2020Sporting CP U23Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2018Sporting CP BSporting CP U23Chuyển nhượng—
30/06/2017Sporting CP U19Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2015Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2011CF Os Belenenses YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh39
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com