
Bruno Paz là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Olympiakos Nicosia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
393Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 393 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 393 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | T 5-1 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 36/37 | 2 | 2/5 | — | 7,23 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Metaloglobus | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 25/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 5/7 | — | 6,23 |
| 17/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 1 | 2/5 | — | 6,15 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/4 | V | 6,60 |
| 24/03/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 1/5 | — | 6,07 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Astana | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Astana | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/09/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/02/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 575 nghìn € |
| 04/11/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/03/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 26/10/2022 | 24 | 575 nghìn € |
| 13/03/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 26/09/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 14/03/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/05/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/11/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | FC Otelul Galati | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | Zimbru Chisinau | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2025 | Free Player | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2024 | Konyaspor | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Sporting CP B | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SC Farense | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 22/08/2021 | Sporting CP B | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP B | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CF Os Belenenses Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực36