- Phạt góc0 – 21
Sân Arena Sosnowiec, Sosnowiec · sân trung lập · Trọng tài: Shamirah Nabadda · cập nhật
U20 Trung Quốc (nữ) thắng U20 New Caledonia (nữ) 5-0 trên sân trung lập Arena Sosnowiec.
U20 New Caledonia (nữ) vs U20 Trung Quốc (nữ) 0-5 — U20 World Cup (nữ) 07/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Zhou Xinyithay Ouyang Yuhuan
- 45' 🔁 Chen Ruilinthay Yu Jiaqi
-
46'
0 - 1 ⚽ Xiao Yafeikiến tạo: Li Chenyu - 53' 📺 VAR Song Lijuan
- 🔁 Kané Linda Larissa Draluthay Cécilia Lili Suzanna Waheo 65'
- 65' 🔁 Ye Tongthay Xue Sifan
-
71'
0 - 2 ⚽ Huang Jiaxin -
74'
0 - 3 ⚽ Zhou Xinyikiến tạo: Chen Ruilin - 78' 📺 VAR Huang Jiaxin
-
80'
0 - 4 ⚽ Huang Jiaxinkiến tạo: Chen Ruilin - 82' 🔁 Luo Luothay Xiao Yafei
-
83'
0 - 5 ⚽ Huang Jiaxinkiến tạo: Chen Ruilin - 🔁 Aziliz Naaoutchouethay Deyanera Michel 86'
- 🔁 Matha Stéphanie Colette Bakothay Joceline Kourevi 86'
- 87' 🔁 Chen Ziyithay Yu Xingyue
- 🔁 Louane Pocouethay Emmanuelle Buama 95+5'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 17%Kiểm soát bóng83%
- 17Tổng cú sút10
- 0Sút trúng đích15
- 4Sút không trúng đích23
- 4Sút trong vòng cấm43
- 0Sút bị chặn5
- 0Phạt góc21
- 9Tấn công nguy hiểm90
- 49Tấn công119
- 167Chuyền452
- 68Chuyền chính xác386
- 0Chuyền then chốt25
- 3Chuyền dài33
- 1Rê bóng81
- 12Tạt bóng22
- 33Tranh chấp40
- 75Tắc bóng8
- 67Cản phá33
- 10Cứu thua5
- 3Phạm lỗi20
- 19Bị phạm lỗi26
- 0Việt vị1
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. U20 Trung Quốc (nữ) kiểm soát bóng 83%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U20 New Caledonia (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U20 Trung Quốc (nữ) ép sân. U20 New Caledonia (nữ) kiểm soát thế trận 7% thời gian, U20 Trung Quốc (nữ) 79%.
U20 New Caledonia (nữ)U20 Trung Quốc (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
U20 New Caledonia (nữ) · HLV Leon Waitronyie
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Elizabeth Aben | Thủ môn | 7.41 |
| 2 | Léana Hmae | Hậu vệ | 5.45 |
| 3 | Valérie Ngazo | Hậu vệ | 5.33 |
| 5 | Ajassie Shirley Wenessia | Hậu vệ | 5.65 |
| 13 | Emmanuelle Buama | Hậu vệ | 5.73 |
| 6 | Kheiméra Gondou | Tiền vệ | 5.97 |
| 8 | Cécilia Lili Suzanna Waheo | Tiền vệ | 5.82 |
| 9 | Juila Wassapa Honakoko © | Tiền đạo | 6.68 |
| 10 | Joceline Kourevi | Tiền đạo | 6.21 |
| 14 | Joyce Angexetine | Tiền đạo | 6.47 |
| 17 | Deyanera Michel | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Louane Pocoue | Hậu vệ |
| 19 | Laurenda Simane | Hậu vệ |
| 12 | Matha Stéphanie Colette Bako | Tiền vệ |
| 21 | Kélia Golitin | Thủ môn |
| 16 | Muneiko Waheo | Thủ môn |
| 11 | Kané Linda Larissa Dralu | Tiền đạo |
| 4 | Kenza Kenon | Hậu vệ |
| 7 | Aziliz Naaoutchoue | Tiền đạo |
| 15 | Alesie Adjou | Tiền vệ |
U20 Trung Quốc (nữ) · HLV Wang Jun
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Liu Chen © | Thủ môn | 6.23 |
| 2 | Wang Dantong | Hậu vệ | 8.0 |
| 4 | Huang Jiaxin | Hậu vệ | 9.78 |
| 16 | Li Chenyu | Hậu vệ | 8.36 |
| 19 | Zeng Yujia | Hậu vệ | 7.07 |
| 6 | Xue Sifan | Tiền vệ | 7.2 |
| 8 | Song Lijuan | Tiền vệ | 6.51 |
| 11 | Yu Xingyue | Tiền vệ | 7.2 |
| 18 | Xiao Yafei | Tiền vệ | 8.2 |
| 7 | Ouyang Yuhuan | Tiền đạo | 6.93 |
| 20 | Yu Jiaqi | Tiền đạo | 6.08 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Chen Ruilin | Tiền vệ |
| 3 | Yuan Suwan | Hậu vệ |
| 10 | Zhou Xinyi | Tiền đạo |
| 13 | Chen Ziyi | Tiền vệ |
| 5 | Ye Tong | Hậu vệ |
| 15 | Luo Luo | Tiền đạo |
| 12 | Guo Xinyu | Thủ môn |
| 21 | Hou Shumei | Thủ môn |
| 9 | Lu Jiayu | Tiền đạo |
| 14 | Mao Kexin | Hậu vệ |
Phong độ gần đây
U20 New Caledonia (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | INT FRL | U20 Anh (nữ) – U20 New Caledonia (nữ) | 11–0 | B |
| 08/10/2015 | OFC U20 Women's Championship | U20 Tonga (nữ) – U20 New Caledonia (nữ) | 2–3 | T |
| 05/10/2015 | OFC U20 Women's Championship | U20 New Caledonia (nữ) – U20 Samoa (nữ) | 2–6 | B |
| 03/10/2015 | OFC U20 Women's Championship | U20 New Zealand (nữ) – U20 New Caledonia (nữ) | 26–0 | B |
| 01/10/2015 | OFC U20 Women's Championship | U20 Vanuatu (nữ) – U20 New Caledonia (nữ) | 4–0 | B |
U20 Trung Quốc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | INT FRL | U20 Trung Quốc (nữ) – Beijing (nữ) | 3–2 | T |
| 21/08/2026 | INT FRL | U20 Trung Quốc (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 2–0 | T |
| 18/08/2026 | INT FRL | U20 Trung Quốc (nữ) – Qingdao West Coast (nữ) | 0–0 | H |
| 15/08/2026 | INT FRL | U20 Trung Quốc (nữ) – Dalian Football School (nữ) | 9–0 | T |
| 08/08/2026 | INT FRL | U20 Trung Quốc (nữ) – U20 Triều Tiên (nữ) | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 New Caledonia (nữ) vs U20 Trung Quốc (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 New Caledonia (nữ) vs U20 Trung Quốc (nữ) thuộc U20 World Cup (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 07/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arena Sosnowiec (Sosnowiec).
- Kết quả U20 New Caledonia (nữ) vs U20 Trung Quốc (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Trung Quốc (nữ) thắng U20 New Caledonia (nữ) 5-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Phong độ U20 New Caledonia (nữ) và U20 Trung Quốc (nữ) trước trận?
- U20 New Caledonia (nữ): 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLLL); U20 Trung Quốc (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWWL).
- Đội hình xuất phát U20 New Caledonia (nữ) vs U20 Trung Quốc (nữ)?
- U20 New Caledonia (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, U20 Trung Quốc (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:09 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

