- Phạt góc5 – 6
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Stadio Pozzi Lamarmora, Biella · Ít mây 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.52 / 2.42
Juventus (nữ) và Hammarby (nữ) hòa nhau 1-1.
Juventus (nữ) vs Hammarby (nữ) 1-1 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 09/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (25)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
29'
0 - 1 ⚽ Svea Rehnbergkiến tạo: Alice Carlsson -
⚽ Alba Redondo
39'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 54' 🟨 Mathilde Janzen
- 🔁 Barbara Bonanseathay Tatiana Pinto 60'
- 🔁 Danique Noordmanthay Martina Lenzini 60'
- 68' 🔁 Filippa Curmarkthay Vilma Koivisto
- 68' 🔁 Rosendal Nyhagenthay Svea Rehnberg
- 75' 🟨 Filippa Curmark
- 🔁 Remina Chibathay Annamaria Serturini 75'
- 🔁 Ana Capetathay Alba Redondo 75'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
- 90' 🔁 Fanny Petersonthay Mathilde Janzen
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
-
⚽ Remina Chibakiến tạo: Emma Stolen Godo
94'
2 - 1 - 98' 🟨 Alice Carlsson
- 🟨 Ana Capeta 101'
-
⚽ Remina Chibakiến tạo: Estela Carbonell
104'
3 - 1 - 105' 🔁 Inés Loreniusthay Stina Lennartsson
- 106' ▶ HP2 · Hiệp phụ 2
- 🔁 Matilde Pavanthay Emma Stolen Godo 111'
- 115' 🔁 Athinna Persson Lundgrenthay Elin Sorum Ahgren
- 115' 🔁 Vilde Hasundthay Anna Christine Walter
- 🔁 Federica D'Auriathay Estela Carbonell 120'
- 120' ⏹ HP · Hết hiệp phụ
Thống kê trận đấu
- 10%Kiểm soát bóng90%
- 6Sút trúng đích3
- 10Sút không trúng đích10
- 16Sút trong vòng cấm13
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc6
- 41Tấn công nguy hiểm46
- 103Tấn công112
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Hammarby (nữ) kiểm soát bóng 90%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Juventus (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hammarby (nữ) ép sân. Juventus (nữ) kiểm soát thế trận 49% thời gian, Hammarby (nữ) 45%.
Juventus (nữ)Hammarby (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 5-3-2
Juventus (nữ) · HLV Max Canzi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | De d=Danielle Jong | Thủ môn | 6.1 |
| 8 | Martina Rosucci © | Hậu vệ | 5.9 |
| 23 | Cecilia Salvai | Hậu vệ | 6.0 |
| 71 | Martina Lenzini | Hậu vệ | 6.4 |
| 3 | Estela Carbonell | Tiền vệ | 6.65 |
| 6 | Eva schatzera | Tiền vệ | 6.55 |
| 14 | Julia Hogado | Tiền vệ | 5.85 |
| 29 | Tatiana Pinto | Tiền vệ | 6.65 |
| 15 | Annamaria Serturini | Tiền đạo | 6.5 |
| 17 | Emma Stolen Godo | Tiền đạo | 6.6 |
| 20 | Alba Redondo | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 36 | Michela Cambiaghi | Tiền đạo |
| 11 | Barbara Bonansea | Tiền vệ |
| 22 | Remina Chiba | Tiền đạo |
| 27 | Federica D'Auria | Hậu vệ |
| 26 | Lea Khelifi | Tiền vệ |
| 46 | Cristina Librán | Tiền vệ |
| 40 | Anna Mallardi | Thủ môn |
| 43 | Emilie mece | Tiền đạo |
| 16 | Danique Noordman | Tiền vệ |
| 7 | Ana Capeta | Tiền đạo |
| 19 | Matilde Pavan | Tiền vệ |
| 21 | Larissa Rusek | Thủ môn |
Hammarby (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Cajsa Andersson | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Emilie Bragstad | Hậu vệ | 6.4 |
| 3 | Gudrun Arnardottir | Hậu vệ | 5.9 |
| 15 | Sofia Ann Elin Reidy | Hậu vệ | 6.6 |
| 17 | Stina Lennartsson | Hậu vệ | 6.3 |
| 18 | Alice Carlsson © | Hậu vệ | 6.15 |
| 6 | Elin Sorum Ahgren | Tiền vệ | 5.85 |
| 8 | Vilma Koivisto | Tiền vệ | 6.65 |
| 14 | Mathilde Janzen | Tiền vệ | 6.05 |
| 7 | Anna Christine Walter | Tiền đạo | 6.9 |
| 16 | Svea Rehnberg | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Fanny Peterson | Tiền vệ |
| 23 | Athinna Persson Lundgren | Hậu vệ |
| 24 | Sally Nylén | Hậu vệ |
| 27 | Stella Maiquez | Tiền đạo |
| 40 | Inés Lorenius | Tiền đạo |
| 42 | Anna Kristina Linder | Tiền đạo |
| 20 | Vilde Hasund | Tiền đạo |
| 5 | Filippa Curmark | Tiền vệ |
| 28 | Lene Christensen | Thủ môn |
| 26 | Doris Fanny Petz | Tiền vệ |
| 9 | Rosendal Nyhagen | Tiền đạo |
| 22 | Hannah Sjödahl | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.52 | 2.42 | 19.00 | 1.02 | 19.00 | 2.5 | 9.50 | 1.06 | 10.5 | 2.10 | 1.66 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Juventus (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Juventus (nữ) – SCU Torreense (nữ) | 2–1 | T |
| 24/05/2026 | ITA Women's Cup | Juventus (nữ) – AS Roma (nữ) | 0–1 | B |
| 17/05/2026 | ITA Women's Serie A | Parma (nữ) – Juventus (nữ) | 1–3 | T |
| 10/05/2026 | ITA Women's Serie A | Juventus (nữ) – Inter Milan (nữ) | 3–3 | H |
| 02/05/2026 | ITA Women's Serie A | Napoli (nữ) – Juventus (nữ) | 2–3 | T |
Hammarby (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Hammarby (nữ) – Apolonia Fier W | 4–0 | T |
| 01/08/2026 | SWE Damallsvenskan | Hammarby (nữ) – Vaxjo (nữ) | 5–0 | T |
| 25/07/2026 | SWE Damallsvenskan | IFK Norrkoping DFK (nữ) – Hammarby (nữ) | 0–4 | T |
| 17/07/2026 | INT CF | Hammarby (nữ) – HB Koge (nữ) | 3–0 | T |
| 14/07/2026 | INT CF | Hammarby (nữ) – Nordsjaelland (nữ) | 1–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Juventus (nữ) vs Hammarby (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Juventus (nữ) vs Hammarby (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 02:00 ngày 09/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadio Pozzi Lamarmora (Biella).
- Kết quả Juventus (nữ) vs Hammarby (nữ) là bao nhiêu?
- Juventus (nữ) và Hammarby (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-1.
- Phong độ Juventus (nữ) và Hammarby (nữ) trước trận?
- Juventus (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWDWL); Hammarby (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLD).
- Đội hình xuất phát Juventus (nữ) vs Hammarby (nữ)?
- Juventus (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, Hammarby (nữ) dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:32 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

