
Emilie Mece là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Napoli (nữ).
Tiểu sử Emilie Mece
Emilie Mece là tiền vệ của câu lạc bộ Napoli (nữ), mang quốc tịch Switzerland và sinh ngày 14/07/2007, hiện 19 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Mece đã ra sân 7 trận với tổng 308 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,64. Ở Serie A (nữ), Mece có 3 trận và 1 bàn trong cùng mùa giải, còn tại Serie A Cup Women mùa 2026 là 4 trận thi đấu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
308Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 254 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 68% | 52% | 0 | 0 | 6,78 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 4 | 0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 33% | 0 | 0 | 4,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/61 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 4,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Sassuolo (nữ) | T 4-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/16 | 1 | 1/2 | — | 7,16 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 1907 (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 16/26 | 0 | 6/11 | — | 5,84 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Juventus (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/19 | 2 | 5/10 | — | 7,35 |
| 19/09/2026 | Serie A Cup Women | vs AS Roma (nữ) | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Inter Milan (nữ) | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | vs AC Milan (nữ) | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/5 | — | 6,10 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs St. Polten (nữ) | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Como 2000 (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ St. Polten (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Como 1907 (nữ) | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |