
Hannah Sjödahl là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Vittsjo GIK (nữ).
Tiểu sử Hannah Sjödahl
Hannah Sjödahl là tiền vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Vittsjo GIK (nữ) ở tuổi 20. Ở giải Sweden Damallsvenskan, cầu thủ này có 8 trận thi đấu với 1 bàn thắng ghi được. Ngày sinh được ghi nhận là 26/06/2006, và quốc tịch của cầu thủ là Sweden. Các chỉ số trên là toàn bộ dữ liệu thi đấu được ghi nhận cho cầu thủ trong giải đấu này.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Damallsvenskan | 2026 | — | 8 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Damallsvenskan · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Juventus (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Apolonia Fier W | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | UEFA EL W | @ BK Hacken (nữ) | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 5,81 |
| 25/04/2026 | UEFA EL W | vs BK Hacken (nữ) | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | UEFA EL W | vs Sparta Praha (nữ) | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
| 26/03/2026 | UEFA EL W | @ Sparta Praha (nữ) | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |