
Danique Noordman là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Juventus (nữ).
Tiểu sử Danique Noordman
Danique Noordman là tiền vệ thi đấu cho Juventus (nữ), hiện 22 tuổi và sinh ngày 21/02/2004. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với 475 phút thi đấu và điểm trung bình 6,51. Thành tích theo giải ghi nhận 5 trận tại Cúp C1 châu Âu (nữ) và 3 trận tại Serie A (nữ). Cầu thủ cũng có 5 trận tại Serie A Cup Women ở mùa 2026 và cao 168 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
2Đá chính
475Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 151 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 0% | 1 | 0 | 6,21 |
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 146 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,41 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 5 | 1 | 178 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 44% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/22 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/8 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/96 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/95 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 1907 (nữ) | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/23 | 0 | 0/4 | — | 6,28 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | @ AC Milan (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/23 | 3 | 7/10 | — | 6,00 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ BK Hacken (nữ) | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 0/6 | — | 6,21 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | T 3-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/50 | 1 | 2/4 | — | 6,94 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs SL Benfica (nữ) | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 5,93 |
| 19/09/2026 | Serie A Cup Women | vs AS Roma (nữ) | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/21 | 0 | 0/2 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Inter Milan (nữ) | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | vs AC Milan (nữ) | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 2/3 | — | 6,80 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs St. Polten (nữ) | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Como 2000 (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/57 | 2 | 6/10 | — | 6,97 |